Quảng cáo
Hayner đang thi đấu cho Vila Nova. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 31, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. 2026: 34 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sao Bernardo vs Vila Nova (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 800 N € (17 thg 4, 2024)
Vila Nova: 33 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Vila Nova ở mùa giải 2026, Hayner thi đấu 1629 phút và đá chính 17 trận.
Vila Nova: 34 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
CRB: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Santos - SP: 38 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Coritiba SAF - PR: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dnipro-1(2017-2024): 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Atlético Goianiense: 35 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Vila Nova, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Hayner năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 10, 1995.
Vị trí: Hậu vệ.
Hayner đang thi đấu cho Vila Nova.
Chiều cao của Hayner: 178 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Vila Nova | 30 tuổi | 350 N € | |
| CRB | 30 tuổi | 350 N € | |
| CRB | 29 tuổi | 450 N € | |
| Santos | 29 tuổi | 650 N € | |
| Santos | 28 tuổi | 800 N € | |
| Coritiba SAF | 28 tuổi | 600 N € | |
| Dnipro-1(2017-2024) | 27 tuổi | 600 N € | |
| Dnipro-1(2017-2024) | 27 tuổi | 400 N € | |
| Atletico Clube Goianiense | 27 tuổi | 350 N € | |
| Atletico Clube Goianiense | 26 tuổi | 350 N € | |
| Atletico Clube Goianiense | 26 tuổi | 350 N € | |
| Recife PE | 26 tuổi | 350 N € | |
| Recife PE | 25 tuổi | 200 N € | |
| Bahia | 22 tuổi | 200 N € | |
| Nautico PE | 21 tuổi | 300 N € | |
| Bahia | 20 tuổi | 250 N € | |
| Bahia | 20 tuổi | 150 N € | |
| Bahia U20 | 20 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Hayner mùa giải 2026: 34 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Hayner mùa giải 2026: 34 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.716. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie B (Brazil) | Vila Nova | 33 | 1.629 | 1 | 1 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Vila Nova | 1 | 87 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2025-2026 | Serie B (Brazil) | CRB | 2 | 14 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025 | Serie B (Brazil) | CRB | 12 | 618 | 0 | 0 | 6,6 |
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Santos - SP | 2 | 32 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Serie B (Brazil) | CRB | 3 | 57 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024 |
| Santos - SP |
| 24 |
| 865 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Santos - SP | 12 | 811 | 1 | 1 | 6,7 |
| 2023 | Serie A (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 8 | 303 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Dnipro-1(2017-2024) | 15 | 578 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Dnipro-1(2017-2024) | 2 | 163 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Copa Sudamericana | Atlético Goianiense | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Serie A (Brazil) | Atlético Goianiense | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022 | Serie A (Brazil) | Atlético Goianiense | 18 | 1.363 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Atlético Goianiense | 7 | 339 | 1 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Atlético Goianiense | 4 | 231 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Copa Sudamericana | Atlético Goianiense | 2 | 187 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Atlético Goianiense | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Serie A (Brazil) | Sport Recife | 24 | 1.807 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | Campeonato Paranaense (Brazil) | Cuiabá | 2 | 158 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Cuiabá | 2 | 174 | 0 | 0 | – | |
| Serie B (Brazil) | Cuiabá | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2020 | Serie B (Brazil) | Cuiabá | 18 | 1.535 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Cuiabá | 2 | 138 | 0 | 1 | 6,1 |
| 2017-2018 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Grêmio Novorizontino | 2 | 155 | 0 | 1 | 6,9 |
|---|