Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 350 N € (25 thg 12, 2020)
Cập nhật:
He Chao đang thi đấu cho Henan. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Trung Quốc, Tuổi: 31, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. He Chao mùa giải 2026: 24 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà He Chao ra sân là Wuhan Three Towns vs Henan, với 83 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 9, 2026.
Henan: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Henan ở mùa giải 2026, He Chao thi đấu 1723 phút và đá chính 23 trận.
Henan: 52 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Wuhan Three Towns: 74 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Guangzhou FC(1993-2025): 53 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Jiangsu Suning FC(1994-2021): 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Changchun Yatai: 62 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Henan, Tỷ số bóng đá trực tuyến
He Chao năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 4, 1995.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Henan | 31 tuổi | 100 N € | |
| Henan | 30 tuổi | 150 N € | |
| Henan | 30 tuổi | 200 N € | |
| Wuhan Three Towns | 29 tuổi | 200 N € | |
| Wuhan Three Towns | 29 tuổi | 175 N € | |
| Wuhan Three Towns | 28 tuổi | 250 N € | |
| Wuhan Three Towns | 28 tuổi | 225 N € | |
| Wuhan Three Towns | 27 tuổi | 275 N € | |
| Guangzhou FC(1993-2025) | 26 tuổi | 200 N € | |
| Guangzhou FC(1993-2025) | 26 tuổi | 200 N € | |
| Guangzhou FC(1993-2025) | 25 tuổi | 350 N € | |
| Jiangsu Suning FC(1994-2021) | 24 tuổi | 250 N € | |
| Jiangsu Suning FC(1994-2021) | 24 tuổi | 300 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
He Chao đang thi đấu cho Henan.
Chiều cao của He Chao: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Trung Quốc.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
He Chao mùa giải 2026: 24 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
He Chao mùa giải 2026: 24 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.742. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 22 | 1.588 | 0 | 0 | 6,4 |
| Chinese FA Cup | Henan | 2 | 154 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2025-2026 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 5 | 238 | 1 | 0 | 6,8 |
| Chinese FA Cup | Henan | 1 | 101 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2025 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 20 | 1.087 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 2 | 23 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Wuhan Three Towns | 17 | 1.072 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2023-2024 | AFC Champions League | Wuhan Three Towns | 4 | 281 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Wuhan Three Towns | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Wuhan Three Towns | 20 | 1.389 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Super Cup | Wuhan Three Towns | 1 | 78 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Wuhan Three Towns | 4 | 193 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese FA Cup | Wuhan Three Towns | 1 | 22 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Wuhan Three Towns | 25 | 1.331 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Wuhan Three Towns | 1 | 35 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2021 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Guangzhou FC(1993-2025) | 14 | 623 | 0 | 2 | 6,9 |
|---|
| 2020-2021 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Guangzhou FC(1993-2025) | 11 | 520 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Guangzhou FC(1993-2025) | 2 | 120 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Chinese FA Cup | Guangzhou FC(1993-2025) | 1 | 74 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Guangzhou FC(1993-2025) | 5 | 357 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | 4 | 196 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2019 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | 4 | 284 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Guangzhou FC(1993-2025) | 5 | 127 | 0 | 0 | 6,2 | |
| AFC Champions League | Guangzhou FC(1993-2025) | 3 | 89 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2018 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Changchun Yatai | 5 | 382 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2017-2018 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Changchun Yatai | 17 | 1.406 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2017 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Changchun Yatai | 5 | 374 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Changchun Yatai | 13 | 966 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EAFF E-1 Football Championship | Trung QuốcĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2016 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Changchun Yatai | 3 | 34 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2015-2016 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Changchun Yatai | 9 | 384 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2015 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Changchun Yatai | 2 | 36 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|