Quảng cáo
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 38, Chiều cao: 191 cm. Hector Yuste mùa giải 2024-2025: 23 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Hector Yuste ra sân là Arkadag vs East Bengal, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 3, 2025.
East Bengal: 23 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Mohun Bagan Super Giant: 29 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Omonia Nicosia: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Apollon Limassol: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Mallorca: 79 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Granada: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Hector Yuste năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 1, 1988.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Hector Yuste: 191 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Hector Yuste mùa giải 2024-2025: 23 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Hector Yuste mùa giải 2024-2025: 23 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.727. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Indian Super League (Ấn Độ) | East Bengal | 18 | 1.354 | 0 | 1 | 6,7 |
| AFC Challenge League | East Bengal | 5 | 373 | 0 | 1 | 6,9 | |
| 2023-2024 | Indian Super League (Ấn Độ) | Mohun Bagan Super Giant | 24 | 2.083 | 1 | 1 | 7,0 |
| AFC Cup | Mohun Bagan Super Giant | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2022-2023 | Europa League | Omonia Nicosia | 7 | 527 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Europa League | Omonia Nicosia | 2 | 78 | 0 | 0 | – |
| Europa Conference League | Omonia Nicosia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | Europa League | Apollon Limassol | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Europa League | Apollon Limassol | 6 | 561 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | Apollon Limassol | 2 | 84 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Europa League | Apollon Limassol | 7 | 551 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | Apollon Limassol | 2 | 145 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Europa League | Apollon Limassol | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2016-2017 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Mallorca | 41 | 1.208 | 0 | 1 | 7,2 |
|---|
| 2015-2016 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Mallorca | 36 | 3.171 | 1 | 2 | 7,1 |
|---|
| 2014-2015 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Mallorca | 2 | 108 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Granada | 5 | 224 | 0 | 0 | 5,6 |