Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 5,5 Tr € (18 thg 12, 2023)
Cập nhật:
Hernán López Muñoz đang thi đấu cho Argentinos Juniors. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 26, Chiều cao: 168 cm, Giá trị thị trường: 5 Tr €. Hernán López Muñoz mùa giải 2026: 25 trận, 4 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Hernán López Muñoz ra sân là Platense vs Argentinos Juniors, với 25 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 10, 2026.
Argentinos Juniors: 26 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Argentinos Juniors ở mùa giải 2026, Hernán López Muñoz thi đấu 1598 phút và đá chính 21 trận.
Argentinos Juniors: 49 trận, 11 bàn, 4 kiến tạo
San Jose Earthquakes: 37 trận, 9 bàn, 3 kiến tạo
Godoy Cruz: 51 trận, 7 bàn, 5 kiến tạo
Central Cordoba SDE: 29 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
River Plate: 1 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Argentinos Juniors, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Argentinos Juniors | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Argentinos Juniors | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| San Jose Earthquakes | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| San Jose Earthquakes | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| San Jose Earthquakes | 23 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Godoy Cruz Antonio Tomba | 23 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Godoy Cruz Antonio Tomba | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Godoy Cruz Antonio Tomba | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Central Cordoba SDE | 22 tuổi | 350 N € | |
| Central Cordoba SDE | 21 tuổi | 150 N € | |
| Central Cordoba SDE | 21 tuổi | 25 N € | |
| Central Cordoba SDE | 21 tuổi | 25 N € | |
| Central Cordoba SDE | 20 tuổi | 25 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 5 Tr €.
Hernán López Muñoz mùa giải 2026: 25 trận, 4 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Hernán López Muñoz năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 9, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Hernán López Muñoz đang thi đấu cho Argentinos Juniors.
Chiều cao của Hernán López Muñoz: 168 cm.
Hernán López Muñoz mùa giải 2026: 25 trận, 4 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.533. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Argentinos Juniors | 22 | 1.329 | 4 | 2 | 6,8 |
| Copa Libertadores | Argentinos Juniors | 2 | 159 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Copa Argentina | Argentinos Juniors | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Argentinos Juniors | 9 | 584 | 1 | 1 | 6,6 |
| Copa Argentina | Argentinos Juniors | 2 | 175 | 1 | 0 | 6,9 | |
| 2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Argentinos Juniors |
| 11 |
| 692 |
| 5 |
| 1 |
| 7,2 |
| Copa Argentina | Argentinos Juniors | 2 | 133 | 0 | 0 | 6,5 |
| Major League Soccer (MLS) | San Jose Earthquakes | 2 | 71 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Major League Soccer (MLS) | San Jose Earthquakes | 7 | 499 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | San Jose Earthquakes | 2 | 69 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Leagues Cup | San Jose Earthquakes | 1 | 64 | 1 | 1 | 9,0 | |
| MLS Next Pro (Mỹ) | Godoy Cruz | 1 | 32 | 0 | 0 | – |
| 2024 | Major League Soccer (MLS) | San Jose Earthquakes | 16 | 1.197 | 3 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | San Jose Earthquakes | 2 | 166 | 1 | 0 | 6,9 | |
| US Open Cup | San Jose Earthquakes | 2 | 98 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Godoy Cruz | 9 | 615 | 1 | 0 | 6,3 | |
| Copa Libertadores | Godoy Cruz | 2 | 154 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Major League Soccer (MLS) | San Jose Earthquakes | 4 | 317 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | San Jose Earthquakes | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Godoy Cruz | 1 | 87 | 1 | 0 | 8,2 |
| 2023 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Godoy Cruz | 20 | 1.452 | 3 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Godoy Cruz | 15 | 1.285 | 2 | 2 | 6,7 | |
| Copa Argentina | Godoy Cruz | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Copa Argentina | Godoy Cruz | 1 | 75 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Godoy Cruz | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Central Cordoba SDE | 1 | 83 | 3 | 0 | 9,6 |
| 2022 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Central Cordoba SDE | 19 | 689 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2021 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Central Cordoba SDE | 3 | 37 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Central Cordoba SDE | 3 | 127 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Central Cordoba SDE | 3 | 68 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2018-2019 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | River Plate | 1 | 31 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|