Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 200 N € (25 thg 12, 2020)
Cập nhật:
Hou Sen đang thi đấu cho Beijing Guoan. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Trung Quốc, Tuổi: 37, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. Hou Sen mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Hou Sen ra sân là Buriram United vs Beijing Guoan, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 10, 2026.
Beijing Guoan: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Beijing Guoan ở mùa giải 2026, Hou Sen thi đấu 2160 phút và đá chính 24 trận.
Beijing Guoan: 162 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Beijing Guoan, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Hou Sen năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 6, 1989.
Vị trí: Thủ môn.
Hou Sen đang thi đấu cho Beijing Guoan.
Chiều cao của Hou Sen: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Beijing Guoan | 36 tuổi | 50 N € | |
| Beijing Guoan | 36 tuổi | 50 N € | |
| Beijing Guoan | 35 tuổi | 50 N € | |
| Beijing Guoan | 35 tuổi | 50 N € | |
| Beijing Guoan | 34 tuổi | 100 N € | |
| Beijing Guoan | 34 tuổi | 100 N € | |
| Beijing Guoan | 33 tuổi | 100 N € | |
| Beijing Guoan | 33 tuổi | 125 N € | |
| Beijing Guoan | 32 tuổi | 150 N € | |
| Beijing Guoan | 32 tuổi | 200 N € | |
| Beijing Guoan | 32 tuổi | 200 N € | |
| Beijing Guoan | 31 tuổi | 200 N € | |
| Beijing Guoan | 30 tuổi | 100 N € | |
| Beijing Guoan | 30 tuổi | 100 N € | |
| Beijing Guoan | 29 tuổi | 100 N € | |
| Beijing Guoan | 28 tuổi | 100 N € | |
| Beijing Guoan | 28 tuổi | 75 N € | |
| Beijing Guoan | 27 tuổi | 50 N € | |
| Beijing Guoan | 27 tuổi | 50 N € | |
| Beijing Guoan | 27 tuổi | 50 N € | |
| Beijing Guoan | 26 tuổi | 50 N € | |
| Beijing Guoan | 26 tuổi | 50 N € | |
| Beijing Guoan | 25 tuổi | 50 N € | |
| Beijing Guoan | 24 tuổi | 50 N € | |
| Beijing Guoan | 23 tuổi | 75 N € | |
| Beijing Guoan | 23 tuổi | 100 N € | |
| Beijing Guoan | 22 tuổi | 25 N € |
Hou Sen mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Quốc tịch: Trung Quốc.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Hou Sen mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180. Điểm đánh giá trung bình: 7,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | AFC Champions League Elite | Beijing Guoan | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2026 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Beijing Guoan | 21 | 1.890 | 0 | 0 | 6,9 |
| Chinese FA Cup | Beijing Guoan | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Beijing Guoan | 15 | 1.350 | 0 | 0 | 6,8 |
| Chinese FA Cup | Beijing Guoan | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Chinese Super Cup | Beijing Guoan | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025 |
|---|
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc |
| Beijing Guoan |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 7,0 |
| 2024-2025 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Beijing Guoan | 12 | 1.024 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese FA Cup | Beijing Guoan | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Beijing Guoan | 8 | 720 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2023-2024 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Beijing Guoan | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2023 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Beijing Guoan | 10 | 870 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2022-2023 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Beijing Guoan | 7 | 585 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2022 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Beijing Guoan | 14 | 1.202 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Beijing Guoan | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2021 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Beijing Guoan | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2020-2021 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Beijing Guoan | 9 | 805 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Beijing Guoan | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Beijing Guoan | 6 | 471 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Beijing Guoan | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2019-2020 | AFC Champions League | Beijing Guoan | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,5 |
|---|
| 2018-2019 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Beijing Guoan | 4 | 309 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2018 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Beijing Guoan | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2017-2018 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Beijing Guoan | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2016 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Beijing Guoan | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,5 |
|---|