Quảng cáo
Hulk đang thi đấu cho Fluminense. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 40, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. 2026: 34 trận, 11 bàn, 7 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Chapecoense vs Fluminense - RJ (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 48 Tr € (2 thg 3, 2014)
Fluminense - RJ: 25 trận, 7 bàn, 6 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Fluminense - RJ ở mùa giải 2026, Hulk thi đấu 1791 phút và đá chính 21 trận.
Fluminense - RJ: 21 trận, 7 bàn, 6 kiến tạo
Atlético Mineiro - MG: 308 trận, 137 bàn, 55 kiến tạo
Shanghai Port: 120 trận, 61 bàn, 35 kiến tạo
Zenit St. Petersburg: 51 trận, 21 bàn, 17 kiến tạo
Porto: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Fluminense, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Hulk năm nay 40 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 7, 1986.
Vị trí: Tiền đạo.
Hulk đang thi đấu cho Fluminense.
Chiều cao của Hulk: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Atlético Mineiro | 39 tuổi | 1 Tr € | |
| Atlético Mineiro | 39 tuổi | 1 Tr € | |
| Atlético Mineiro | 39 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Atlético Mineiro | 38 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Atlético Mineiro | 38 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Atlético Mineiro | 37 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Atlético Mineiro | 37 tuổi | 2 Tr € | |
| Atlético Mineiro | 37 tuổi | 2 Tr € | |
| Atlético Mineiro | 37 tuổi | 2 Tr € | |
| Atlético Mineiro | 36 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Atlético Mineiro | 36 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Atlético Mineiro | 36 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Atlético Mineiro | 35 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Atlético Mineiro | 35 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Atlético Mineiro | 34 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Shanghai Port | 34 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Shanghai Port | 34 tuổi | 5 Tr € | |
| Shanghai Port | 33 tuổi | 6,8 Tr € | |
| Shanghai Port | 33 tuổi | 8,5 Tr € | |
| Shanghai Port | 33 tuổi | 14 Tr € | |
| Shanghai Port | 32 tuổi | 20 Tr € | |
| Shanghai Port | 31 tuổi | 21 Tr € | |
| Shanghai Port | 31 tuổi | 21 Tr € | |
| Shanghai Port | 30 tuổi | 20 Tr € | |
| Shanghai Port | 30 tuổi | 22 Tr € | |
| Shanghai Port | 30 tuổi | 22 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 29 tuổi | 32 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 29 tuổi | 37 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 28 tuổi | 37 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 28 tuổi | 45 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 28 tuổi | 45 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 27 tuổi | 48 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 26 tuổi | 45 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 26 tuổi | 45 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 26 tuổi | 45 Tr € | |
| Porto | 25 tuổi | 37 Tr € | |
| Porto | 25 tuổi | 34 Tr € | |
| Porto | 25 tuổi | 31 Tr € | |
| Porto | 24 tuổi | 28 Tr € | |
| Porto | 24 tuổi | 21 Tr € | |
| Porto | 24 tuổi | 14 Tr € | |
| Porto | 23 tuổi | 12,5 Tr € | |
| Porto | 22 tuổi | 12,5 Tr € | |
| Porto | 22 tuổi | 8 Tr € | |
| Porto | 22 tuổi | 5 Tr € |
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Hulk mùa giải 2026: 34 trận, 11 bàn thắng và 7 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Hulk mùa giải 2026: 34 trận, 11 bàn thắng và 7 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.275.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 13 | 879 | 6 | 3 | 7,3 |
| Copa Libertadores | Fluminense - RJ | 6 | 461 | 1 | 2 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Fluminense - RJ | 2 | 41 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Serie A (Brazil) | Atlético Mineiro - MG | 7 | 558 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Campeonato Mineiro (Brazil) | Atlético Mineiro - MG | 4 | 277 | 4 | 0 | 7,3 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Atlético Mineiro - MG | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Copa Sudamericana | Atlético Mineiro - MG |
| 1 |
| 30 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Atlético Mineiro - MG | 12 | 852 | 2 | 5 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Mineiro (Brazil) | Atlético Mineiro - MG | 4 | 301 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Atlético Mineiro - MG | 2 | 167 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023-2024 | Serie A (Brazil) | Atlético Mineiro - MG | 8 | 708 | 3 | 2 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Mineiro (Brazil) | Atlético Mineiro - MG | 2 | 179 | 1 | 0 | – |
| 2023 | Serie A (Brazil) | Atlético Mineiro - MG | 29 | 2.514 | 12 | 11 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Atlético Mineiro - MG | 8 | 719 | 3 | 1 | 7,1 | |
| Campeonato Mineiro (Brazil) | Atlético Mineiro - MG | 8 | 508 | 7 | 1 | 7,5 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Atlético Mineiro - MG | 4 | 315 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Serie A (Brazil) | Atlético Mineiro - MG | 5 | 378 | 4 | 0 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Mineiro (Brazil) | Atlético Mineiro - MG | 3 | 270 | 4 | 0 | 8,0 | |
| Copa Libertadores | Atlético Mineiro - MG | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,1 |
| 2020 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 15 | 1.194 | 6 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Shanghai Port | 2 | 94 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2019-2020 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2019 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 21 | 1.743 | 9 | 6 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Shanghai Port | 5 | 449 | 5 | 0 | 7,0 |
| 2018-2019 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 6 | 535 | 2 | 2 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Shanghai Port | 3 | 300 | 1 | 2 | 7,5 | |
| Siêu cúp Trung Quốc | Shanghai Port | 1 | 93 | 0 | 0 | – |
| 2018 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 22 | 1.930 | 12 | 10 | 7,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Shanghai Port | 6 | 495 | 3 | 2 | 7,3 |
| 2017-2018 | AFC Champions League | Shanghai Port | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2017 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 23 | 2.041 | 16 | 11 | 7,6 |
|---|
| 2016-2017 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 5 | 450 | 1 | 1 | 7,2 |
|---|
| 2016 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Port | 6 | 458 | 5 | 1 | 7,5 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Zenit St. Petersburg | 25 | 2.170 | 14 | 15 | 7,5 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Zenit St. Petersburg | 19 | 1.473 | 7 | 2 | 7,0 |
|---|
| 2014 | Giải vô địch thế giới | BrazilĐội tuyển quốc gia | 6 | 396 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2013-2014 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Zenit St. Petersburg | 4 | 304 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Zenit St. Petersburg | 3 | 139 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 10 | 620 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 4 | 311 | 0 | 0 | – |
|---|