Quảng cáo
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Costa Rica, Tuổi: 28, Chiều cao: 178 cm. Ian Smith mùa giải 2022-2023: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ian Smith ra sân là LD Alajuelense vs Real Espana, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 10, 2022.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ian Smith năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 3, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Ian Smith: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Costa Rica.
Ian Smith mùa giải 2022-2023: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ian Smith mùa giải 2022-2023: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 316.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Costa Rica (Primera División) | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 2 | 144 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Costa Rica (Primera División) | LD Alajuelense | 3 | 141 | 0 | 0 | – |
| CONCACAF League | LD Alajuelense | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giải hạng Nhất Costa Rica (Primera División) | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 1 | 85 | 0 | 0 | – | |
| 2022 | CONCACAF League | LD Alajuelense | 5 | 379 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Costa Rica (Primera División) |
| 12 |
| 597 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Siêu cúp Costa Rica | LD Alajuelense | 1 | 65 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Vòng loại Olympic (CONCACAF) | Costa RicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Costa Rica (Primera División) | LD Alajuelense | 8 | 441 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF League | LD Alajuelense | 1 | 9 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại Olympic (CONCACAF) | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020 | CONCACAF League | LD Alajuelense | 2 | 179 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Cúp Quốc gia Thụy Điển | Norrkoping | 1 | 9 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 15 | 1.045 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2018-2019 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 9 | 801 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 1 | 5 | 0 | 0 | – |
| 2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 1 | 83 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2017-2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Norrkoping | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch thế giới | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,3 |