Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,2 Tr € (20 thg 5, 2024)
Cập nhật:
Ibane Bowat đang thi đấu cho Huddersfield Town. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 24, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 600 N €.
Huddersfield Town: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Huddersfield Town: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Portsmouth: 18 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Hartberg: 34 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Den Bosch: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Fulham U21: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Fulham U23: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Huddersfield Town, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ibane Bowat năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 9, 2002.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Portsmouth | 23 tuổi | 600 N € | |
| Portsmouth | 23 tuổi | 600 N € | |
| Portsmouth | 22 tuổi | 600 N € | |
| Portsmouth | 22 tuổi | 800 N € | |
| Portsmouth | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Hartberg | 21 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Hartberg | 21 tuổi | 800 N € | |
| Hartberg | 20 tuổi | 350 N € | |
| Fulham U21 | 20 tuổi | 175 N € | |
| Den Bosch | 20 tuổi | 125 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Ibane Bowat đang thi đấu cho Huddersfield Town.
Chiều cao của Ibane Bowat: 190 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Scotland.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Ibane Bowat mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 622. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Anh) | Huddersfield Town | 7 | 592 | 0 | 0 | 6,6 |
| English Football League Trophy | Huddersfield Town | 1 | 24 | 0 | 0 | 5,9 | |
| English Football League Cup | Huddersfield Town | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Portsmouth | 17 | 798 | 2 | 0 | 6,6 |
| English Football League Cup | Portsmouth | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2023-2024 |
|---|
| Bundesliga (Áo) |
| Hartberg |
| 30 |
| 2.575 |
| 1 |
| 0 |
| 6,6 |
| Austrian Cup | Hartberg | 2 | 125 | 0 | 0 | 7,0 |
| European U21 Championship qualification | Scotland U21Đội tuyển quốc gia | 4 | 275 | 0 | 0 | 6,5 |
| European U21 Championship qualification | Tây Ban Nha U21Đội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Bundesliga (Áo) | Hartberg | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian Cup | Hartberg | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Den Bosch | 16 | 1.431 | 0 | 0 | 6,3 | |
| English U21 Premier League | Fulham U21 | 8 | 474 | 0 | 1 | 5,9 |
| 2021-2022 | English U23 Premier League | Fulham U23 | 6 | 306 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | English U23 Premier League | Fulham U23 | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|