Quảng cáo
Ibrahim Mbaye đang thi đấu cho Aston Villa. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Senegal, Tuổi: 18, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 50 Tr €. 2026-2027: 10 trận, 0 bàn, 4 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Aston Villa vs Fulham (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 50 Tr € (6 thg 10, 2026)
Aston Villa: 6 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Aston Villa ở mùa giải 2026/2027, Ibrahim Mbaye thi đấu 132 phút và đá chính 0 trận.
Aston Villa: 10 trận, 0 bàn, 4 kiến tạo
Paris Saint-Germain: 43 trận, 5 bàn, 4 kiến tạo
Paris Saint Germain U19: 8 trận, 2 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Aston Villa, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ibrahim Mbaye năm nay 18 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 1, 2008.
Vị trí: Tiền đạo.
Ibrahim Mbaye đang thi đấu cho Aston Villa.
Chiều cao của Ibrahim Mbaye: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Senegal.
Giá trị chuyển nhượng: 50 Tr €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|
| Aston Villa | 18 tuổi | 50 Tr € | |
| PSG | 18 tuổi | 30 Tr € | |
| PSG | 18 tuổi | 30 Tr € | |
| PSG | 17 tuổi | 25 Tr € | |
| PSG | 17 tuổi | 15 Tr € | |
| Paris Saint Germain Reserve | 17 tuổi | 3 Tr € | |
| Paris Saint Germain Reserve | 16 tuổi | 2 Tr € | |
| Paris Saint Germain Reserve | 16 tuổi | 2 Tr € |
Ibrahim Mbaye mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ibrahim Mbaye mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 405. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Cúp các quốc gia châu Phi | SenegalĐội tuyển quốc gia | 2 | 116 | 1 | 0 | 7,5 |
| 2026-2027 | Premier League | Aston Villa | 6 | 132 | 0 | 1 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Aston Villa | 2 | 122 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Champions League | Aston Villa | 2 | 151 | 0 | 2 | 7,7 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Paris Saint-Germain | 2 | 150 | 1 | 0 | 7,1 |
| Giải vô địch thế giới | SenegalĐội tuyển quốc gia | 4 | 155 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế |
| SenegalĐội tuyển quốc gia |
| 2 |
| 70 |
| 0 |
| 1 |
| 6,9 |
| 2025-2026 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 24 | 997 | 3 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Paris Saint-Germain | 4 | 101 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | SenegalĐội tuyển quốc gia | 1 | 67 | 0 | 1 | 7,9 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | SenegalĐội tuyển quốc gia | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025 | Club World Championship | Paris Saint-Germain | 2 | 17 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu cúp châu Âu (Super Cup) | Paris Saint-Germain | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | SenegalĐội tuyển quốc gia | 5 | 140 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2024-2025 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 9 | 336 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Paris Saint-Germain | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Youth League (châu Âu) | Paris Saint Germain U19 | 4 | 359 | 2 | 4 | 7,8 |
| 2023-2024 | Youth League (châu Âu) | Paris Saint Germain U19 | 4 | 161 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|