Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Nigeria, Tuổi: 35, Chiều cao: 169 cm. 2022-2023: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Tatran LM vs Slovan Bratislava (24 tháng 7, 2021).
Cập nhật:
Cao nhất: 600 N € (27 thg 6, 2016)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Slovan Bratislava | 31 tuổi | 400 N € | |
| Slovan Bratislava | 31 tuổi | 450 N € | |
| Slovan Bratislava | 30 tuổi | 475 N € | |
| Slovan Bratislava | 30 tuổi | 450 N € | |
| Slovan Bratislava | 29 tuổi | 450 N € | |
| Slovan Bratislava | 29 tuổi | 500 N € | |
| Slovan Bratislava | 29 tuổi | 475 N € | |
Slovan Bratislava: 93 trận, 6 bàn, 12 kiến tạo
Club Brugge KV: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
KAA Gent: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ibrahim Rabiu năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 3, 1991.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Ibrahim Rabiu: 169 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Nigeria.
Ibrahim Rabiu mùa giải 2022-2023: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Slovan Bratislava |
| 28 tuổi |
| 600 N € |
| Slovan Bratislava | 28 tuổi | 400 N € |
| Slovan Bratislava | 27 tuổi | 450 N € |
| Slovan Bratislava | 27 tuổi | 550 N € |
| Slovan Bratislava | 26 tuổi | 500 N € |
| KAA Gent | 26 tuổi | 500 N € |
| KAA Gent | 25 tuổi | 600 N € |
| Trencin | 25 tuổi | 600 N € |
| Trencin | 24 tuổi | 450 N € |
| Trencin | 24 tuổi | 375 N € |
| Trencin | 23 tuổi | 75 N € |
| Kilmarnock | 22 tuổi | 75 N € |
| Celtic | 21 tuổi | 100 N € |
| Free Player | 19 tuổi | 100 N € |
Ibrahim Rabiu mùa giải 2022-2023: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 106. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Slovakia | Slovan Bratislava | 4 | 106 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Slovakia | Slovan Bratislava | 24 | 1.433 | 4 | 6 | 7,5 |
| Cúp Quốc gia Slovakia | Slovan Bratislava | 4 | 192 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | Slovan Bratislava | 4 | 199 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Europa League | Slovan Bratislava | 2 | 157 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Slovakia | Slovan Bratislava | 23 | 1.106 | 2 | 3 | 8,0 |
| Champions League |
| Slovan Bratislava |
| 3 |
| 129 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| Cúp Quốc gia Slovakia | Slovan Bratislava | 1 | 61 | 0 | 0 | – |
| Europa League | Slovan Bratislava | 1 | 69 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Slovakia | Slovan Bratislava | 8 | 581 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Slovan Bratislava | 6 | 507 | 0 | 2 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Slovakia | Slovan Bratislava | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Slovakia | Slovan Bratislava | 7 | 246 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Slovan Bratislava | 2 | 70 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Europa League | Slovan Bratislava | 2 | 162 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Club Brugge KV | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KAA Gent | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,0 |