Không có dữ liệu
Cao nhất: 2,5 Tr € (4 thg 2, 2012)
Cập nhật:
Ibrahima Baldé đang thi đấu cho Boluspor. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Senegal, Tuổi: 37, Chiều cao: 190 cm.
Giresunspor: 65 trận, 7 bàn, 0 kiến tạo
Trau: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Boluspor: 30 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Real Oviedo: 62 trận, 11 bàn, 2 kiến tạo
CFR Cluj: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Stade DE Reims: 19 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Boluspor, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ibrahima Baldé năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 4, 1989.
Vị trí: Tiền đạo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 35 tuổi | 50 N € | |
| Boluspor | 34 tuổi | 100 N € | |
| Boluspor | 33 tuổi | 125 N € | |
| Boluspor | 33 tuổi | 200 N € | |
| Giresunspor | 33 tuổi | 225 N € | |
| Giresunspor | 32 tuổi | 275 N € | |
| Giresunspor | 32 tuổi | 400 N € | |
| Giresunspor | 32 tuổi | 325 N € | |
| Giresunspor | 32 tuổi | 400 N € | |
| Giresunspor | 31 tuổi | 325 N € | |
| Real Oviedo | 31 tuổi | 325 N € | |
| Real Oviedo | 30 tuổi | 400 N € | |
| Real Oviedo | 30 tuổi | 500 N € | |
| Real Oviedo | 29 tuổi | 500 N € | |
| Real Oviedo | 29 tuổi | 400 N € | |
| CFR Cluj | 29 tuổi | 550 N € | |
| CFR Cluj | 28 tuổi | 700 N € | |
| CFR Cluj | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Reims | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Reims | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Osasuna | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Osasuna | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Numancia | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Numancia | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Atl. Madrid | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Atl. Madrid | 20 tuổi | 1 Tr € |
Ibrahima Baldé đang thi đấu cho Boluspor.
Chiều cao của Ibrahima Baldé: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Senegal.
Ibrahima Baldé mùa giải 2023-2024: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 247.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Ấn Độ (I-League) | Giresunspor | 1 | 79 | 0 | 0 | – |
| Giải hạng Nhất Ấn Độ (I-League) | Trau | 2 | 168 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2022-2023 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Boluspor | 30 | 1.548 | 4 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Giresunspor | 33 | 1.233 | 3 | 0 | 6,5 |
| Turkish Cup | Giresunspor | 1 | 28 | 0 | 0 | – | |
| Giresunspor |
| 1 |
| 62 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2020-2021 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Giresunspor | 29 | 2.504 | 4 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Oviedo | 29 | 835 | 4 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa del Rey | Real Oviedo | 1 | 90 | 1 | 0 | – |
| 2018-2019 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Oviedo | 31 | 1.356 | 6 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa del Rey | Real Oviedo | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2017-2018 | SuperLiga (Romania) | CFR Cluj | 8 | 198 | 1 | 0 | 7,8 |
|---|
| 2016-2017 | Ligue 2 (Pháp) | Stade DE Reims | 19 | 1.029 | 2 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Kuban Krasnodar | 18 | 923 | 4 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Kuban Krasnodar | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2011-2012 | La Liga | Osasuna | 13 | 595 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | La Liga | Atletico Madrid | 13 | 231 | 0 | 0 | – |
|---|