Cao nhất: 6 Tr € (14 thg 2, 2016)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Borussia M’gladbach | 33 tuổi | 600 N € | |
| Borussia M’gladbach | 32 tuổi | 800 N € | |
| Borussia M’gladbach | 31 tuổi | 800 N € | |
| Borussia M’gladbach | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 31 tuổi | 2 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 30 tuổi | 3 Tr € | |
| Borussia M’gladbach | 30 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Borussia M’gladbach |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Guinea, Tuổi: 38, Chiều cao: 172 cm. Ibrahima Traoré mùa giải 2020-2021: 12 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ibrahima Traoré ra sân là Hoffenheim vs Borussia Monchengladbach, với 4 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 4, 2021.
Borussia Monchengladbach: 101 trận, 5 bàn, 8 kiến tạo
Stuttgart: 54 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Augsburg: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hertha Berlin: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ibrahima Traoré năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 4, 1988.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Ibrahima Traoré: 172 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Guinea.
| 29 tuổi |
| 4 Tr € |
| Borussia M’gladbach | 29 tuổi | 5 Tr € |
| Borussia M’gladbach | 28 tuổi | 5 Tr € |
| Borussia M’gladbach | 28 tuổi | 5,5 Tr € |
| Borussia M’gladbach | 27 tuổi | 6 Tr € |
| Borussia M’gladbach | 27 tuổi | 5 Tr € |
| Borussia M’gladbach | 26 tuổi | 5 Tr € |
| Borussia M’gladbach | 26 tuổi | 5 Tr € |
| Stuttgart | 25 tuổi | 4 Tr € |
| Stuttgart | 24 tuổi | 3 Tr € |
| Stuttgart | 24 tuổi | 1,8 Tr € |
| Stuttgart | 24 tuổi | 1,3 Tr € |
| Stuttgart | 23 tuổi | 1,8 Tr € |
| Augsburg | 23 tuổi | 2 Tr € |
| Augsburg | 22 tuổi | 2 Tr € |
| Augsburg | 22 tuổi | 2 Tr € |
| Augsburg | 21 tuổi | 1,5 Tr € |
| Augsburg | 21 tuổi | 1,2 Tr € |
| Augsburg | 21 tuổi | 800 N € |
| Augsburg | 21 tuổi | 400 N € |
| Hertha Berlin | 20 tuổi | 125 N € |
| Hertha Berlin | 19 tuổi | 150 N € |
| Hertha Berlin II | 18 tuổi | 50 N € |
Ibrahima Traoré mùa giải 2020-2021: 12 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ibrahima Traoré mùa giải 2020-2021: 12 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 191. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020-2021 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 7 | 94 | 0 | 0 | 6,5 |
| UEFA Champions League | Borussia Monchengladbach | 3 | 24 | 0 | 0 | 6,8 | |
| DFB Pokal | Borussia Monchengladbach | 2 | 73 | 0 | 1 | 7,5 | |
| 2019-2020 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 7 | 147 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2019 | Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | GuineaĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2018-2019 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach |
| 16 |
| 548 |
| 0 |
| 2 |
| 6,6 |
| DFB Pokal | Borussia Monchengladbach | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2017-2018 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 7 | 196 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2016-2017 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 14 | 841 | 1 | 3 | 6,9 |
|---|
| 2015-2016 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 24 | 1.470 | 3 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2014-2015 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 20 | 544 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2013-2014 | Bundesliga | Stuttgart | 20 | 967 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Bundesliga | Stuttgart | 24 | 1.627 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Bundesliga | Stuttgart | 10 | 249 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | 2. Bundesliga (Đức) | Augsburg | 3 | 111 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2007-2008 | Bundesliga | Hertha Berlin | 1 | 17 | 0 | 0 | – |
|---|