Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 1 Tr € (12 thg 12, 2024)
Cập nhật:
Ignacio Arce đang thi đấu cho Deportivo Riestra. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 34, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. Ignacio Arce mùa giải 2026: 34 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ignacio Arce ra sân là Deportivo Riestra vs Club Atlético Unión, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 10, 2026.
Deportivo Riestra: 29 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Deportivo Riestra ở mùa giải 2026, Ignacio Arce thi đấu 2610 phút và đá chính 29 trận.
Deportivo Riestra: 132 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Club Atlético Platense: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Unión La Calera: 39 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
San Martín de Tucumán: 35 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Deportivo Riestra, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ignacio Arce năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 2, 1992.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Deportivo Riestra | 34 tuổi | 800 N € | |
| Deportivo Riestra | 33 tuổi | 1 Tr € | |
| Deportivo Riestra | 33 tuổi | 1 Tr € | |
| Deportivo Riestra | 32 tuổi | 1 Tr € | |
| Deportivo Riestra | 32 tuổi | 400 N € | |
| Deportivo Riestra | 31 tuổi | 400 N € | |
| Deportivo Riestra | 31 tuổi | 300 N € | |
| Union La Calera | 30 tuổi | 500 N € | |
| Union La Calera | 30 tuổi | 500 N € | |
| Union La Calera | 30 tuổi | 450 N € | |
| San Martin Tucuman | 29 tuổi | 450 N € | |
| San Martin Tucuman | 29 tuổi | 400 N € | |
| San Martin Tucuman | 29 tuổi | 300 N € | |
| San Martin Tucuman | 28 tuổi | 300 N € | |
| San Martin Tucuman | 28 tuổi | 350 N € | |
| Instituto | 27 tuổi | 125 N € | |
| San Martin Tucuman | 26 tuổi | 150 N € | |
| Crucero del Norte | 23 tuổi | 50 N € |
Vị trí: Thủ môn.
Ignacio Arce đang thi đấu cho Deportivo Riestra.
Chiều cao của Ignacio Arce: 185 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Ignacio Arce mùa giải 2026: 34 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ignacio Arce mùa giải 2026: 34 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 3.060. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Deportivo Riestra | 27 | 2.430 | 0 | 0 | 6,5 |
| Copa Sudamericana | Deportivo Riestra | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Copa Argentina | Deportivo Riestra | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Deportivo Riestra | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Deportivo Riestra | 28 | 2.531 | 0 | 0 | 7,0 |
| Copa Argentina | Deportivo Riestra | 2 | 180 | 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Deportivo Riestra | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2024 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Deportivo Riestra | 23 | 2.070 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Deportivo Riestra | 11 | 990 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Primera Nacional (Argentina) | Deportivo Riestra | 12 | 1.080 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Deportivo Riestra | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023 | Primera Nacional (Argentina) | Deportivo Riestra | 4 | 360 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Club Atlético Platense | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Primera Nacional (Argentina) | Deportivo Riestra | 6 | 540 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga de Primera (Chile) | Unión La Calera | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,5 |
| 2022 | Liga de Primera (Chile) | Unión La Calera | 25 | 2.250 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Unión La Calera | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2021-2022 | Liga de Primera (Chile) | Unión La Calera | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Chile | Unión La Calera | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Copa Sudamericana | Unión La Calera | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Primera Nacional (Argentina) | San Martín de Tucumán | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Primera Nacional (Argentina) | San Martín de Tucumán | 12 | 1.080 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Primera Nacional (Argentina) | San Martín de Tucumán | 15 | 1.252 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | San Martín de Tucumán | 6 | 467 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Argentina | San Martín de Tucumán | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |