Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 750 N € (12 thg 2, 2017)
Cập nhật:
Ignacio Bailone đang thi đấu cho Nacional Asuncion. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 32, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Ignacio Bailone mùa giải 2026: 34 trận, 7 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ignacio Bailone ra sân là Nacional Asuncion vs Club Sportivo Trinidense, với 25 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 10, 2026.
Nacional Asunción: 33 trận, 7 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Nacional Asunción ở mùa giải 2026, Ignacio Bailone thi đấu 1079 phút và đá chính 7 trận.
Nacional Asunción: 82 trận, 11 bàn, 8 kiến tạo
Deportivo Cuenca: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
San Antonio: 72 trận, 14 bàn, 1 kiến tạo
Sibenik: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Tigre: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Quilmes Atlético Club: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Nacional Asuncion, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Nacional Asuncion | 32 tuổi | 100 N € | |
| Nacional Asuncion | 31 tuổi | 100 N € | |
| Nacional Asuncion | 31 tuổi | 100 N € | |
| Deportivo Cuenca | 31 tuổi | 50 N € | |
| Nacional Asuncion | 30 tuổi | 100 N € | |
| Nacional Asuncion | 30 tuổi | 125 N € | |
| Nacional Asuncion | 30 tuổi | 125 N € | |
| San Antonio | 29 tuổi | 175 N € | |
| San Antonio | 29 tuổi | 175 N € | |
| San Antonio | 28 tuổi | 150 N € | |
| San Antonio | 28 tuổi | 100 N € | |
| Sibenik | 27 tuổi | 100 N € | |
| Sibenik | 27 tuổi | 150 N € | |
| Gimnasia Jujuy | 25 tuổi | 300 N € | |
| Instituto | 23 tuổi | 600 N € | |
| Estudiantes La Plata | 23 tuổi | 750 N € |
Ignacio Bailone năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 1, 1994.
Vị trí: Tiền đạo.
Ignacio Bailone đang thi đấu cho Nacional Asuncion.
Chiều cao của Ignacio Bailone: 190 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Ignacio Bailone mùa giải 2026: 34 trận, 7 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ignacio Bailone mùa giải 2026: 34 trận, 7 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.160. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Nacional Asunción | 33 | 1.079 | 7 | 2 | 6,7 |
| Copa Sudamericana | Nacional Asunción | 1 | 81 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Nacional Asunción | 3 | 151 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Nacional Asunción | 14 | 867 | 2 | 0 | 6,5 |
| LigaPro Serie A (Ecuador) | Deportivo Cuenca | 11 | 421 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) |
| 7 |
| 357 |
| 0 |
| 3 |
| 6,6 |
| 2024 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Nacional Asunción | 14 | 541 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Nacional Asunción | 4 | 186 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Copa Libertadores | Nacional Asunción | 1 | 81 | 0 | 1 | 7,1 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Nacional Asunción | 3 | 148 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Nacional Asunción | 2 | 94 | 0 | 2 | 7,1 | |
| USL Championship (Mỹ) | San Antonio | 2 | 67 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023 | USL Championship (Mỹ) | San Antonio | 25 | 986 | 4 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Open Cup | San Antonio | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | USL Championship (Mỹ) | San Antonio | 3 | 149 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2022 | USL Championship (Mỹ) | San Antonio | 25 | 824 | 6 | 1 | 6,9 |
|---|
| 2021-2022 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Sibenik | 7 | 85 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Sibenik | 10 | 275 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship (Mỹ) | San Antonio | 5 | 170 | 0 | 0 | – |
| 2020 | USL Championship (Mỹ) | San Antonio | 10 | 399 | 3 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | USL Championship (Mỹ) | San Antonio | 1 | 62 | 0 | 0 | – |
|---|