Cao nhất: 500 N € (29 thg 6, 2011)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Brown Adrogue | 35 tuổi | 50 N € | |
| Brown Adrogue | 33 tuổi | 50 N € | |
| Brown Adrogue | 33 tuổi | 100 N € | |
| Temperley | 32 tuổi | 150 N € | |
| Temperley | 31 tuổi | 250 N € | |
| Temperley | 30 tuổi | 400 N € | |
| Temperley | 30 tuổi | 450 N € | |
| Temperley |
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 40, Chiều cao: 183 cm. Ignacio Boggino mùa giải 2018-2019: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ignacio Boggino ra sân là Belgrano vs Temperley, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 5, 2018.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ignacio Boggino năm nay 40 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 2, 1986.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Ignacio Boggino: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
Ignacio Boggino mùa giải 2018-2019: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ignacio Boggino mùa giải 2018-2019: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2018-2019 | Copa Argentina | Independiente | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Independiente | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2017-2018 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Temperley | 18 | 1.601 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2016-2017 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Temperley | 14 | 1.171 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2016 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Temperley | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2015-2016 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Temperley | 9 | 810 | 0 | 0 | – |
| 2015 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Temperley | 8 | 719 | 1 | 0 | – |
| 2014-2015 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Temperley | 5 | 450 | 0 | 0 | – |
| 29 tuổi |
| 500 N € |
| Temperley | 29 tuổi | 500 N € |
| Rosario Central | 25 tuổi | 500 N € |
| Arsenal de Sarandi | 24 tuổi | 300 N € |
| Rosario Central | 24 tuổi | 300 N € |
| Rosario Central | 23 tuổi | 200 N € |
| Rosario Central | 23 tuổi | 250 N € |
| Rosario Central | 22 tuổi | 400 N € |
| Rosario Central | 22 tuổi | 100 N € |