Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 5 Tr € (11 thg 3, 2026)
Cập nhật:
Ignacio Sosa Ospital đang thi đấu cho Bragantino. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Uruguay, Tuổi: 23, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 5 Tr €. Ignacio Sosa Ospital mùa giải 2026: 25 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ignacio Sosa Ospital ra sân là Atlético Mineiro - MG vs Red Bull Bragantino, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 4 tháng 10, 2026.
Red Bull Bragantino: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Red Bull Bragantino ở mùa giải 2026, Ignacio Sosa Ospital thi đấu 469 phút và đá chính 4 trận.
Red Bull Bragantino: 31 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Penarol: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Liverpool URU: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Bragantino, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ignacio Sosa Ospital năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 8, 2003.
Vị trí: Tiền vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bragantino | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| Bragantino | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| Penarol | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Penarol | 22 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Penarol | 21 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Penarol | 21 tuổi | 750 N € | |
| Penarol | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Penarol | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Penarol | 20 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Centro Atletico Fenix | 19 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Centro Atletico Fenix | 19 tuổi | 900 N € | |
| Centro Atletico Fenix | 19 tuổi | 350 N € | |
| Centro Atletico Fenix | 18 tuổi | 300 N € | |
| Centro Atletico Fenix | 18 tuổi | 225 N € | |
| Centro Atletico Fenix | 18 tuổi | 100 N € |
Ignacio Sosa Ospital đang thi đấu cho Bragantino.
Chiều cao của Ignacio Sosa Ospital: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Uruguay.
Giá trị chuyển nhượng: 5 Tr €.
Ignacio Sosa Ospital mùa giải 2026: 25 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ignacio Sosa Ospital mùa giải 2026: 25 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 704. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 15 | 402 | 0 | 0 | 6,5 |
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Red Bull Bragantino | 5 | 127 | 0 | 1 | 6,8 | |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Red Bull Bragantino | 4 | 152 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Brazilian Cup | Red Bull Bragantino | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2025-2026 | Brazilian Campeonato Paulista A1 | Red Bull Bragantino | 4 | 264 | 1 | 1 | 7,0 |
| Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 2 | 67 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025 |
|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores |
| Penarol |
| 8 |
| 669 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2024-2025 | CONMEBOL Copa Libertadores | Penarol | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2024 | CONMEBOL Copa Libertadores | Penarol | 4 | 97 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Uruguay (Primera División) | Penarol | 9 | 400 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2023 | U20 World Championship | UruguayĐội tuyển quốc gia | 3 | 16 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL U20 Sudamericano | UruguayĐội tuyển quốc gia | 2 | 94 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Uruguay (Primera División) | Liverpool URU | 5 | 321 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U20 World Championship | UruguayĐội tuyển quốc gia | 4 | 143 | 0 | 0 | 6,8 | |
| CONMEBOL U20 Sudamericano | UruguayĐội tuyển quốc gia | 1 | 60 | 1 | 0 | – |