Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 300 N € (7 thg 6, 2026)
Cập nhật:
Ignacio Tapia đang thi đấu cho Nublense. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 22, Chiều cao: 168 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. Ignacio Tapia mùa giải 2026: 26 trận, 2 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ignacio Tapia ra sân là Nublense vs Puerto Montt, với 35 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 27 tháng 9, 2026.
Ñublense: 14 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ñublense ở mùa giải 2026, Ignacio Tapia thi đấu 714 phút và đá chính 7 trận.
Ñublense: 27 trận, 2 bàn, 5 kiến tạo
Barracas Central: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Club Atlético Belgrano: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Almirante Brown: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Nublense, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ignacio Tapia năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 9, 2004.
Vị trí: Tiền vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|
| Nublense | 21 tuổi | 300 N € | |
| Barracas Central | 21 tuổi | 75 N € | |
| Barracas Central | 20 tuổi | 25 N € | |
| Belgrano Reserves | 20 tuổi | 50 N € | |
| Belgrano Reserves | 19 tuổi | 50 N € | |
| Belgrano Reserves | 19 tuổi | 75 N € | |
| Belgrano Reserves | 18 tuổi | 75 N € | |
| Belgrano Reserves | 18 tuổi | 75 N € |
Ignacio Tapia đang thi đấu cho Nublense.
Chiều cao của Ignacio Tapia: 168 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Ignacio Tapia mùa giải 2026: 26 trận, 2 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ignacio Tapia mùa giải 2026: 26 trận, 2 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.327. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liga de Primera (Chile) | Ñublense | 13 | 688 | 2 | 1 | 6,5 |
| Copa de la Liga (Chile) | Ñublense | 7 | 348 | 0 | 2 | 6,7 | |
| Copa Chile | Ñublense | 6 | 291 | 0 | 2 | 6,6 | |
| 2025-2026 | Liga de Primera (Chile) | Ñublense | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,3 |
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Barracas Central | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Barracas Central | 8 | 335 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 |
|---|
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) |
| Club Atlético Belgrano |
| 1 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2024 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Club Atlético Belgrano | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2022 | Primera Nacional (Argentina) | Almirante Brown | 1 | 58 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera Nacional (Argentina) | Club Atlético Belgrano | 3 | 115 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Primera Nacional (Argentina) | Club Atlético Belgrano | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Primera Nacional (Argentina) | Club Atlético Belgrano | 2 | 59 | 0 | 0 | – |
|---|