Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 800 N € (11 thg 11, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Universidad de Chile | 20 tuổi | 700 N € | |
| Universidad de Chile |
Cập nhật:
Ignacio Vásquez đang thi đấu cho Universidad de Chile. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Chile, Tuổi: 20, Giá trị thị trường: 700 N €. Ignacio Vásquez mùa giải 2026: 35 trận, 5 bàn thắng và 6 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ignacio Vásquez ra sân là Universidad de Chile vs Nublense, với 57 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 10, 2026.
Universidad de Chile: 21 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Universidad de Chile ở mùa giải 2026, Ignacio Vásquez thi đấu 809 phút và đá chính 8 trận.
Universidad de Chile: 55 trận, 8 bàn, 8 kiến tạo
Trang liên quan: Universidad de Chile, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ignacio Vásquez năm nay 20 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 5, 2006.
Vị trí: Tiền đạo.
Ignacio Vásquez đang thi đấu cho Universidad de Chile.
Chân thuận: Phải.
| 19 tuổi |
| 350 N € |
| Universidad de Chile | 19 tuổi | 500 N € |
| Universidad de Chile | 18 tuổi | 800 N € |
| Universidad de Chile | 18 tuổi | 600 N € |
Quốc tịch: Chile.
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
Ignacio Vásquez mùa giải 2026: 35 trận, 5 bàn thắng và 6 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ignacio Vásquez mùa giải 2026: 35 trận, 5 bàn thắng và 6 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.658. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liga de Primera (Chile) | Universidad de Chile | 21 | 809 | 1 | 2 | 6,6 |
| Chilean Cup | Universidad de Chile | 9 | 528 | 3 | 2 | 6,9 | |
| Copa de la Liga | Universidad de Chile | 5 | 321 | 1 | 2 | 6,8 | |
| 2025-2026 | Copa de la Liga | Universidad de Chile | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025 | Liga de Primera (Chile) | Universidad de Chile | 2 | 73 | 0 | 0 | 6,8 |
| Chilean Cup | Universidad de Chile | 1 | 45 | 0 | 1 | – | |
| CONMEBOL U20 Sudamericano |
| ChileĐội tuyển quốc gia |
| 6 |
| 356 |
| 1 |
| 1 |
| 6,9 |
| 2024-2025 | Liga de Primera (Chile) | Universidad de Chile | 5 | 154 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | Universidad de Chile | 2 | 108 | 0 | 0 | 6,8 | |
| CONMEBOL U20 Sudamericano | ChileĐội tuyển quốc gia | 3 | 149 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024 | Liga de Primera (Chile) | Universidad de Chile | 3 | 73 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2023-2024 | Chilean Cup | Universidad de Chile | 4 | 221 | 2 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga de Primera (Chile) | Universidad de Chile | 2 | 34 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023 | CONMEBOL U17 Championship | ChileĐội tuyển quốc gia | 7 | 601 | 0 | 1 | 7,2 |
|---|
| 2022-2023 | CONMEBOL U17 Championship | ChileĐội tuyển quốc gia | 1 | 79 | 0 | 0 | – |
|---|