Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3 Tr € (1 thg 6, 2025)
Cập nhật:
Ignacio Vazquez đang thi đấu cho Platense. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 29, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 2,5 Tr €. Ignacio Vazquez mùa giải 2026: 24 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ignacio Vazquez ra sân là Platense vs Club Atlético Newell's Old Boys, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 21 tháng 9, 2026.
Club Atlético Platense: 19 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Club Atlético Platense ở mùa giải 2026, Ignacio Vazquez thi đấu 1710 phút và đá chính 19 trận.
Club Atlético Platense: 138 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
All Boys: 15 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Deportes Santa Cruz: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Platense, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ignacio Vazquez năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 6, 1997.
Vị trí: Hậu vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Platense | 29 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Platense | 28 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Platense | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Platense | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Platense | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Platense | 26 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Platense | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Platense | 26 tuổi | 450 N € | |
| All Boys | 25 tuổi | 450 N € | |
| All Boys | 25 tuổi | 400 N € | |
| All Boys | 24 tuổi | 325 N € | |
| Cerro Largo | 24 tuổi | 325 N € | |
| All Boys | 23 tuổi | 300 N € | |
| Belgrano | 22 tuổi | 300 N € | |
| Belgrano | 22 tuổi | 350 N € |
Ignacio Vazquez đang thi đấu cho Platense.
Chiều cao của Ignacio Vazquez: 184 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 2,5 Tr €.
Ignacio Vazquez mùa giải 2026: 24 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ignacio Vazquez mùa giải 2026: 24 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.133. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Club Atlético Platense | 15 | 1.350 | 1 | 0 | 6,6 |
| Copa Libertadores | Club Atlético Platense | 8 | 693 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Copa Argentina | Club Atlético Platense | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Club Atlético Platense | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Club Atlético Platense | 25 | 2.181 | 0 | 1 | 6,7 |
| Trofeo de Campeones (Argentina) | Club Atlético Platense | 1 | 90 | 0 |
| 0 |
| 5,8 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Club Atlético Platense | 9 | 811 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Argentina | Club Atlético Platense | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2024 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Club Atlético Platense | 19 | 1.710 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Club Atlético Platense | 11 | 933 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Club Atlético Platense | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Club Atlético Platense | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Copa Argentina | Club Atlético Platense | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Club Atlético Platense | 20 | 1.425 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Club Atlético Platense | 16 | 1.440 | 1 | 1 | 6,7 | |
| Copa Argentina | Club Atlético Platense | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Club Atlético Platense | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera Nacional (Argentina) | All Boys | 7 | 630 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Primera Nacional (Argentina) | All Boys | 8 | 705 | 2 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Uruguay (Primera División) | Deportes Santa Cruz | 2 | 56 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Uruguay (Primera División) | Deportes Santa Cruz | 2 | 45 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga de Ascenso (Chile) | Deportes Santa Cruz | 2 | 180 | 0 | 0 | – |