Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 11 Tr € (16 thg 6, 2025)
Cập nhật:
Igoh Ogbu đang thi đấu cho Slavia. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Nigeria, Tuổi: 26, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 5 Tr €.
Trang liên quan: Slavia, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Igoh Ogbu năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 2, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Igoh Ogbu đang thi đấu cho Slavia.
Chiều cao của Igoh Ogbu: 187 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nigeria.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Slavia | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Slavia | 26 tuổi | 7 Tr € | |
| Slavia | 26 tuổi | 7 Tr € | |
| Slavia | 25 tuổi | 8,5 Tr € | |
| Slavia | 25 tuổi | 10 Tr € | |
| Slavia | 25 tuổi | 11 Tr € | |
| Slavia | 25 tuổi | 10 Tr € | |
| Slavia | 24 tuổi | 8 Tr € | |
| Slavia | 24 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Slavia | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| Slavia | 23 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Slavia | 23 tuổi | 2,7 Tr € | |
| Lillestrom | 22 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Lillestrom | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Lillestrom | 21 tuổi | 800 N € | |
| Lillestrom | 21 tuổi | 500 N € | |
| Sogndal | 20 tuổi | 250 N € | |
| Sogndal | 19 tuổi | 100 N € | |
| Rosenborg | 18 tuổi | 100 N € | |
| Rosenborg | 18 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 5 Tr €.
Igoh Ogbu mùa giải 2025-2026: 21 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.277. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Chance Liga (Séc) | Slavia Praha | 17 | 1.035 | 1 | 0 | 6,7 |
| UEFA Champions League | Slavia Praha | 2 | 151 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | Slavia Praha | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | NigeriaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2024-2025 | Chance Liga (Séc) | Slavia Praha | 25 | 2.032 |
| 2 |
| 1 |
| 7,2 |
| UEFA Champions League | Slavia Praha | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,9 |
| UEFA Europa League | Slavia Praha | 3 | 246 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023-2024 | Chance Liga (Séc) | Slavia Praha | 30 | 2.545 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Slavia Praha | 9 | 734 | 2 | 0 | 7,2 |
| 2022-2023 | Chance Liga (Séc) | Slavia Praha | 16 | 1.395 | 1 | 1 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Czech Cup | Slavia Praha | 1 | 17 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Europa Conference League | Lillestrom | 3 | 270 | 0 | 0 | – | |
| Eliteserien (Na Uy) | Lillestrom | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022 | Eliteserien (Na Uy) | Lillestrom | 26 | 2.302 | 3 | 1 | 7,0 |
|---|
| 2021-2022 | Eliteserien (Na Uy) | Lillestrom | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | Lillestrom | 1 | 59 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Eliteserien (Na Uy) | Lillestrom | 21 | 1.889 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2020-2021 | Eliteserien (Na Uy) | Lillestrom | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. divisjon (Na Uy) | Senegal U20Đội tuyển quốc gia | 4 | 282 | 0 | 0 | – | |
| Eliteserien (Na Uy) | Senegal U20Đội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | 1. divisjon (Na Uy) | Senegal U20Đội tuyển quốc gia | 1 | 4 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | U20 World Championship | Senegal U20Đội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|