Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Bỉ, Tuổi: 43, Chiều cao: 187 cm. 2021-2022: 25 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo.
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4,5 Tr € (28 thg 6, 2010)
RWDM Brussels: 13 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
KV Mechelen: 79 trận, 22 bàn, 3 kiến tạo
Racing Genk: 11 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Hoffenheim: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Borussia Monchengladbach: 46 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Igor de Camargo năm nay 43 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 5, 1983.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Igor de Camargo: 187 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bỉ.
Igor de Camargo mùa giải 2021-2022: 25 trận, 4 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 35 tuổi |
| 350 N € |
| APOEL Nicosia | 34 tuổi | 500 N € |
| APOEL Nicosia | 34 tuổi | 500 N € |
| APOEL Nicosia | 34 tuổi | 500 N € |
| APOEL Nicosia | 33 tuổi | 400 N € |
| APOEL Nicosia | 33 tuổi | 400 N € |
| APOEL Nicosia | 33 tuổi | 400 N € |
| Racing Genk | 32 tuổi | 700 N € |
| Racing Genk | 32 tuổi | 1 Tr € |
| Standard Liege | 31 tuổi | 1,5 Tr € |
| Standard Liege | 31 tuổi | 2 Tr € |
| Standard Liege | 30 tuổi | 2 Tr € |
| Standard Liege | 30 tuổi | 2 Tr € |
| Borussia M’gladbach | 30 tuổi | 2,3 Tr € |
| Borussia M’gladbach | 29 tuổi | 2,5 Tr € |
| Borussia M’gladbach | 29 tuổi | 3,5 Tr € |
| Borussia M’gladbach | 28 tuổi | 4 Tr € |
| Borussia M’gladbach | 28 tuổi | 4,5 Tr € |
| Borussia M’gladbach | 27 tuổi | 4 Tr € |
| Standard Liege | 27 tuổi | 4,5 Tr € |
| Standard Liege | 26 tuổi | 4 Tr € |
| Standard Liege | 25 tuổi | 3 Tr € |
| Standard Liege | 25 tuổi | 2,5 Tr € |
| Standard Liege | 24 tuổi | 3 Tr € |
| Racing Genk | 21 tuổi | 1,3 Tr € |
| Racing Genk | 21 tuổi | 850 N € |
Igor de Camargo mùa giải 2021-2022: 25 trận, 4 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.504.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021-2022 | Challenger Pro League (Bỉ) | RWDM Brussels | 11 | 818 | 2 | 0 | 6,5 |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | RWDM Brussels | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Mechelen | 10 | 406 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Bỉ | KV Mechelen | 2 | 145 | 2 | 1 | – | |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Mechelen | 33 | 1.450 | 9 | 1 | 6,9 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | KV Mechelen | 3 | 161 | 0 | 0 | – | |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) |
| KV Mechelen |
| 22 |
| 1.551 |
| 9 |
| 1 |
| – |
| 2018-2019 | Cúp Quốc gia Bỉ | KV Mechelen | 4 | 270 | 2 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Challenger Pro League (Bỉ) | KV Mechelen | 3 | 205 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Mechelen | 1 | 31 | 0 | 0 | – | |
| Siêu cúp Bỉ | KV Mechelen | 1 | 25 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Champions League | Racing Genk | 3 | 61 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Racing Genk | 8 | 295 | 1 | 2 | – |
|---|
| 2012-2013 | Bundesliga | Hoffenheim | 5 | 154 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 12 | 455 | 0 | 0 | – |
| 2011-2012 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 18 | 686 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Bundesliga | Borussia Monchengladbach | 14 | 750 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Borussia Monchengladbach | 2 | 45 | 0 | 0 | – |