Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Nga, Tuổi: 43, Chiều cao: 180 cm. Igor Lebedenko mùa giải 2023-2024: 16 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Igor Lebedenko ra sân là Torpedo Moscow vs Spartak Moscow, với 85 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 15 tháng 4, 2023.
Torpedo Moscow: 103 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Akhmat Grozny: 81 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Rubin Kazan: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rostov: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Igor Lebedenko năm nay 43 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 5, 1983.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Igor Lebedenko: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nga.
Igor Lebedenko mùa giải 2023-2024: 16 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Igor Lebedenko mùa giải 2023-2024: 16 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 782.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Nga (First League) | Torpedo Moscow | 16 | 782 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Torpedo Moscow | 20 | 969 | 2 | 1 | 6,5 |
| Russian Cup | Torpedo Moscow | 4 | 136 | 1 | 0 | – | |
| Giải hạng Nhất Nga (First League) | Torpedo Moscow | 3 | 230 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Nga (First League) | Torpedo Moscow | 23 | 1.640 | 0 | 0 | – |
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Torpedo Moscow | 3 | 80 | 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Nga (First League) | Torpedo Moscow | 31 | 1.733 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Russian Cup | Torpedo Moscow | 2 | 102 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Nga (First League) | Torpedo Moscow | 1 | 28 | 0 | 0 | – |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 16 | 873 | 3 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 24 | 1.326 | 1 | 2 | 6,4 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 22 | 1.662 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2013-2014 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 11 | 609 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 6 | 345 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 2 | 176 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rubin Kazan | 5 | 240 | 0 | 0 | – |
| 2010-2011 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rubin Kazan | 4 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rostov | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2009-2010 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rostov | 4 | 235 | 0 | 0 | – |
|---|