Quảng cáo
Igor Plastun đang thi đấu cho KAS Eupen. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ukraina, Tuổi: 36, Chiều cao: 193 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026-2027: 7 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: KAS Eupen vs Beerschot Wilrijk (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3 Tr € (29 thg 3, 2020)
KAS Eupen: 7 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của KAS Eupen ở mùa giải 2026/2027, Igor Plastun thi đấu 596 phút và đá chính 7 trận.
KAS Eupen: 36 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Ordabasy: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
KAA Gent: 81 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Ludogorets Razgrad: 36 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Karpaty Lviv: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: KAS Eupen, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Igor Plastun năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 8, 1990.
Vị trí: Hậu vệ.
Igor Plastun đang thi đấu cho KAS Eupen.
Chiều cao của Igor Plastun: 193 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| KAS Eupen | 35 tuổi | 150 N € | |
| KAS Eupen | 35 tuổi | 200 N € | |
| KAS Eupen | 34 tuổi | 250 N € | |
| Ordabasy | 34 tuổi | 400 N € | |
| Ordabasy | 33 tuổi | 450 N € | |
| Ludogorets Razgrad | 33 tuổi | 500 N € | |
| Ludogorets Razgrad | 32 tuổi | 700 N € | |
| Ludogorets Razgrad | 32 tuổi | 800 N € | |
| Ludogorets Razgrad | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Ludogorets Razgrad | 31 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Ludogorets Razgrad | 31 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Ludogorets Razgrad | 31 tuổi | 1,8 Tr € | |
| KAA Gent | 30 tuổi | 1,2 Tr € | |
| KAA Gent | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| KAA Gent | 30 tuổi | 1,8 Tr € | |
| KAA Gent | 30 tuổi | 2,2 Tr € | |
| KAA Gent | 29 tuổi | 2,4 Tr € | |
| KAA Gent | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| KAA Gent | 29 tuổi | 2,5 Tr € | |
| KAA Gent | 29 tuổi | 2 Tr € | |
| KAA Gent | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| KAA Gent | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| KAA Gent | 28 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Ludogorets Razgrad | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Ludogorets Razgrad | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Ludogorets Razgrad | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Ludogorets Razgrad | 25 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Karpaty Lviv | 25 tuổi | 800 N € | |
| Karpaty Lviv | 24 tuổi | 800 N € | |
| Karpaty Lviv | 24 tuổi | 900 N € | |
| Karpaty Lviv | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Karpaty Lviv | 22 tuổi | 1,2 Tr € |
Quốc tịch: Ukraina.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Igor Plastun mùa giải 2026-2027: 7 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Igor Plastun mùa giải 2026-2027: 7 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 596. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Challenger Pro League (Bỉ) | KAS Eupen | 7 | 596 | 2 | 0 | 7,0 |
| 2025-2026 | Challenger Pro League (Bỉ) | KAS Eupen | 24 | 1.710 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | Challenger Pro League (Bỉ) | KAS Eupen | 5 | 245 | 0 | 0 | 6,8 |
| Europa Conference League | Ordabasy | 4 | 390 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Champions League | Ordabasy | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2023-2024 | Siêu cúp Kazakhstan | KAA Gent | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) |
| Ludogorets Razgrad |
| 2 |
| 108 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Champions League | Ludogorets Razgrad | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| Europa League | Ludogorets Razgrad | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Champions League | Ludogorets Razgrad | 10 | 930 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Ludogorets Razgrad | 6 | 495 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | Ludogorets Razgrad | 1 | 64 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KAA Gent | 14 | 782 | 2 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | KAA Gent | 2 | 93 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Champions League | KAA Gent | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KAA Gent | 25 | 2.205 | 2 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | KAA Gent | 10 | 890 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Cúp Quốc gia Bỉ | KAA Gent | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | KAA Gent | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KAA Gent | 17 | 1.441 | 0 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | KAA Gent | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Quốc gia Bỉ | KAA Gent | 1 | 38 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | KAA Gent | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Nations League | UkraineĐội tuyển quốc gia | 1 | 76 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KAA Gent | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Ludogorets Razgrad | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2015-2016 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Karpaty Lviv | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Karpaty Lviv | 1 | 85 | 0 | 0 | – |
|---|