Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Nga, Tuổi: 38, Chiều cao: 178 cm. 2022-2023: 28 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Lokomotiv Moscow vs Khimki (30 tháng 4, 2023).
Cập nhật:
Cao nhất: 12 Tr € (31 thg 5, 2016)
Lokomotiv Moscow: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Torpedo Moscow: 21 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Arsenal Tula: 27 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Krasnodar: 35 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Zenit St. Petersburg: 129 trận, 5 bàn, 4 kiến tạo
Rostov: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Igor Smolnikov năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 8, 1988.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Igor Smolnikov: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nga.
Igor Smolnikov mùa giải 2022-2023: 28 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Lokomotiv Moscow | 34 tuổi | 400 N € | |
| Torpedo Moskva | 34 tuổi | 600 N € | |
| Arsenal | 33 tuổi | 800 N € | |
| Arsenal | 33 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Krasnodar | 32 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Krasnodar | 32 tuổi | 2 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 31 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 31 tuổi | 3,2 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 31 tuổi | 4 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 30 tuổi | 5 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 30 tuổi | 6 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 29 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 29 tuổi | 7 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 29 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 29 tuổi | 8 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 28 tuổi | 7 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 28 tuổi | 8 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 27 tuổi | 8 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 27 tuổi | 12 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 27 tuổi | 10 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 26 tuổi | 8 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 26 tuổi | 7 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Zenit StPetersburg | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Krasnodar | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Krasnodar | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Krasnodar | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Rostov | 23 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Rostov | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Lokomotiv Moscow | 22 tuổi | 700 N € | |
| Lokomotiv Moscow | 21 tuổi | 700 N € | |
| Chita | 21 tuổi | 350 N € | |
| Lokomotiv Moscow | 20 tuổi | 650 N € | |
| Lokomotiv Moscow | 19 tuổi | 750 N € | |
| Torpedo Moskva | 18 tuổi | 700 N € | |
| Torpedo Moskva | 18 tuổi | 200 N € |
Igor Smolnikov mùa giải 2022-2023: 28 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.891.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Lokomotiv Moscow | 6 | 205 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Nga | Lokomotiv Moscow | 3 | 225 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Torpedo Moscow | 14 | 1.140 | 1 | 1 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Nga | Torpedo Moscow | 5 | 321 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Torpedo Moscow | 2 | 164 | 0 | 0 | 6,3 |
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Arsenal Tula | 26 | 2.281 | 1 | 2 | 6,4 | |
| 2020-2021 |
| Giải VĐQG Nga (Premier League) |
| Arsenal Tula |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Krasnodar | 23 | 1.357 | 0 | 1 | 6,7 |
| Champions League | Krasnodar | 6 | 482 | 0 | 0 | 6,7 |
| Europa League | Krasnodar | 2 | 160 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Nga | Krasnodar | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| Nations League | Krasnodar | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Zenit St. Petersburg | 10 | 721 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Zenit St. Petersburg | 3 | 138 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Nga | Zenit St. Petersburg | 2 | 91 | 1 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Zenit St. Petersburg | 24 | 1.800 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Zenit St. Petersburg | 9 | 654 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Siêu cúp Nga | Zenit St. Petersburg | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,2 | |
| Giao hữu quốc tế | Zenit St. Petersburg | 1 | 26 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Zenit St. Petersburg | 20 | 1.674 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Zenit St. Petersburg | 4 | 240 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giải vô địch thế giới | Zenit St. Petersburg | 1 | 36 | 0 | 0 | 4,9 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Zenit St. Petersburg | 19 | 1.418 | 0 | 1 | 6,9 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Zenit St. Petersburg | 25 | 1.960 | 3 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Zenit St. Petersburg | 8 | 636 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2013-2014 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Zenit St. Petersburg | 2 | 68 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Krasnodar | 2 | 39 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Rostov | 4 | 146 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Lokomotiv Moscow | 3 | 48 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Lokomotiv Moscow | 4 | 65 | 0 | 0 | – |
|---|