Cao nhất: €450K (21 thg 12, 2015)
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Thụy Sĩ, Tuổi: 40, Chiều cao: 185 cm.
Igor Tadić năm nay 40 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 7, 1986.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Igor Tadić: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Sĩ.
| Vaduz |
| Age 32 |
| €275K |
| Vaduz | Age 32 | €275K |
| Wohlen | Age 31 | €275K |
| Wohlen | Age 31 | €300K |
| Schaffhausen | Age 30 | €450K |
| Schaffhausen | Age 30 | €450K |
| Schaffhausen | Age 29 | €450K |
| Schaffhausen | Age 28 | €350K |
| Servette | Age 27 | €325K |
| St. Gallen | Age 26 | €250K |
| St. Gallen | Age 26 | €250K |
| Kriens | Age 25 | €400K |
| Kriens | Age 23 | €250K |
| Kriens | Age 23 | €200K |
| Kriens | Age 23 | €50K |
Igor Tadić mùa giải 2020-2021: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 331.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020-2021 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Kriens | 8 | 331 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Kriens | 22 | 878 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Vaduz | 19 | 632 | 0 | 0 | – |
| UEFA Europa League | Vaduz | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2017-2018 | UEFA Europa League | Vaduz | 3 | 269 | 1 | 0 | – |
| Challenge League (Thụy Sĩ) |
| Vaduz |
| 1 |
| 24 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2012-2013 | Super League (Thụy Sĩ) | St. Gallen | 4 | 57 | 0 | 0 | – |
|---|