Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 5 Tr € (29 thg 5, 2022)
Cập nhật:
Iké Ugbo đang thi đấu cho Apollon Limassol. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Canada, Tuổi: 28, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 1,2 Tr €. Iké Ugbo mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Iké Ugbo ra sân là Apollon Limassol vs Brann, với 46 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 8, 2026.
Apollon Limassol: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Apollon Limassol ở mùa giải 2026/2027, Iké Ugbo thi đấu 24 phút và đá chính 0 trận.
Apollon Limassol: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sheffield Wednesday: 81 trận, 9 bàn, 2 kiến tạo
Cardiff City: 22 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Troyes: 40 trận, 7 bàn, 1 kiến tạo
Racing Genk: 25 trận, 6 bàn, 0 kiến tạo
Cercle Brugge: 35 trận, 18 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Apollon Limassol, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Apollon Limassol | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Sheffield Wednesday | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Sheffield Wednesday | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Sheffield Wednesday | 26 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Sheffield Wednesday | 26 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Sheffield Wednesday | 25 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Sheffield Wednesday | 25 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Cardiff City | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Troyes | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Troyes | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| Troyes | 23 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Troyes | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Racing Genk | 23 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Cercle Brugge | 22 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Cercle Brugge | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Cercle Brugge | 22 tuổi | 750 N € | |
| Roda JC | 21 tuổi | 500 N € | |
| Roda JC | 21 tuổi | 400 N € | |
| Roda JC | 21 tuổi | 450 N € |
Iké Ugbo năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 9, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Iké Ugbo đang thi đấu cho Apollon Limassol.
Chiều cao của Iké Ugbo: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Canada.
Giá trị chuyển nhượng: 1,2 Tr €.
Iké Ugbo mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Iké Ugbo mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 46. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | UEFA Europa Conference League | Apollon Limassol | 1 | 46 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Sheffield Wednesday | 21 | 621 | 0 | 0 | 6,4 |
| English Football League Cup | Sheffield Wednesday | 3 | 125 | 1 | 0 | 6,9 | |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Sheffield Wednesday | 34 | 1.271 | 0 | 0 | 6,4 |
| English Football League Cup | Sheffield Wednesday | 3 | 141 | 1 | 1 | 7,1 | |
| FA Cup | Sheffield Wednesday | 1 | 58 | 0 | 0 |
| 6,9 |
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Sheffield Wednesday | 18 | 1.303 | 7 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Sheffield Wednesday | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Championship (Anh) | Cardiff City | 20 | 938 | 4 | 1 | 6,6 | |
| English Football League Cup | Cardiff City | 2 | 18 | 0 | 0 | 6,3 | |
| CONCACAF Nations League | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 70 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2022-2023 | Ligue 1 | Troyes | 25 | 888 | 2 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coupe de France | Troyes | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | CanadaĐội tuyển quốc gia | 2 | 47 | 0 | 0 | 6,5 | |
| CONCACAF Nations League | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 59 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | World Championship qualification (CONCACAF) | CanadaĐội tuyển quốc gia | 3 | 23 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | Ligue 1 | Troyes | 14 | 820 | 5 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Racing Genk | 18 | 610 | 3 | 0 | 6,7 | |
| UEFA Europa League | Racing Genk | 5 | 169 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Belgian Cup | Racing Genk | 2 | 133 | 2 | 0 | 6,2 | |
| CONCACAF Nations League | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 14 | 0 | 0 | – | |
| World Championship qualification (CONCACAF) | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Cercle Brugge | 32 | 2.738 | 16 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Cup | Cercle Brugge | 2 | 15 | 1 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Cercle Brugge | 1 | 28 | 1 | 0 | 8,7 |
| 2019-2020 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Roda JC | 27 | 2.257 | 11 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands KNVB Cup | Roda JC | 1 | 78 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | League One (Anh) | Scunthorpe United | 13 | 744 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Barnsley | 16 | 745 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|