Quảng cáo
Iker Bravo đang thi đấu cho Watford. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 21, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 4 Tr €. 2026-2027: 14 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Norwich City vs Watford (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 5 Tr € (6 thg 10, 2025)
Watford: 13 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Watford ở mùa giải 2026/2027, Iker Bravo thi đấu 932 phút và đá chính 11 trận.
Watford: 14 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Las Palmas: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Udinese: 41 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Real Madrid U19: 11 trận, 6 bàn, 5 kiến tạo
Fortuna Koln U19: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bayer 04 Leverkusen: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Watford, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Iker Bravo năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 1, 2005.
Vị trí: Tiền đạo.
Iker Bravo đang thi đấu cho Watford.
Chiều cao của Iker Bravo: 182 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Watford | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Las Palmas | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Las Palmas | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Udinese | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| Udinese | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| Udinese | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Udinese | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Udinese | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Udinese | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Real Madrid U19 | 18 tuổi | 500 N € | |
| Real Madrid Castilla | 18 tuổi | 1 Tr € | |
| Real Madrid Castilla | 17 tuổi | 1 Tr € | |
| Bayer Leverkusen U19 | 17 tuổi | 1 Tr € | |
| Bayer Leverkusen U19 | 16 tuổi | 1 Tr € | |
| Bayer Leverkusen U19 | 16 tuổi | 700 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 4 Tr €.
Iker Bravo mùa giải 2026-2027: 14 trận, 1 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Iker Bravo mùa giải 2026-2027: 14 trận, 1 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.001. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Watford | 13 | 932 | 1 | 3 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Watford | 1 | 69 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2025-2027 | Vòng loại U21 châu Âu | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 4 | 203 | 2 | 1 | 7,6 |
| 2025-2026 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Las Palmas | 19 | 428 | 0 | 0 | 6,5 |
| Serie A | Udinese | 8 | 204 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Ý | Udinese | 2 | 107 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Vòng loại U21 châu Âu |
| Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia |
| 3 |
| 216 |
| 1 |
| 3 |
| 7,5 |
| 2025 | World Championship U20 | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 5 | 450 | 2 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2024-2025 | Serie A | Udinese | 29 | 663 | 2 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Udinese | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Youth League (châu Âu) | Real Madrid U19 | 7 | 534 | 3 | 2 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải U19 châu Âu | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 5 | 471 | 2 | 0 | 6,9 |
| 2022-2023 | Youth League (châu Âu) | Real Madrid U19 | 4 | 252 | 3 | 3 | 8,1 |
|---|
| 2021-2022 | Giải trẻ U19 Đức | Fortuna Koln U19 | 6 | 458 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải U19 châu Âu | Fortuna Koln U19 | 2 | 57 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Đức | Fortuna Koln U19 | 1 | 13 | 0 | 0 | 5,6 | |
| Bundesliga | Bayer 04 Leverkusen | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,7 |