Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3 Tr € (4 thg 6, 2025)
Cập nhật:
Ilay Feingold đang thi đấu cho New England Revolution. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Israel, Tuổi: 22, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 3 Tr €. Ilay Feingold mùa giải 2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ilay Feingold ra sân là New England Revolution vs Seattle Sounders, với 25 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
New England Revolution: 15 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của New England Revolution ở mùa giải 2026, Ilay Feingold thi đấu 745 phút và đá chính 8 trận.
New England Revolution: 45 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Maccabi Haifa: 42 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Benfica U19: 7 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Maccabi Haifa U19: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: New England Revolution, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ilay Feingold năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 8, 2004.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|
| New England Revolution | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| New England Revolution | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| New England Revolution | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| New England Revolution | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Maccabi Haifa | 20 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Maccabi Haifa | 19 tuổi | 900 N € | |
| Maccabi Haifa | 19 tuổi | 500 N € | |
| Maccabi Haifa | 19 tuổi | 150 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Ilay Feingold đang thi đấu cho New England Revolution.
Chiều cao của Ilay Feingold: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Israel.
Giá trị chuyển nhượng: 3 Tr €.
Ilay Feingold mùa giải 2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ilay Feingold mùa giải 2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 214. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | UEFA Nations League | IsraelĐội tuyển quốc gia | 3 | 106 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2026 | Major League Soccer (MLS) | New England Revolution | 8 | 214 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2025-2026 | Major League Soccer (MLS) | New England Revolution | 14 | 1.112 | 1 | 0 | 6,7 |
| United States Open Cup | New England Revolution | 1 | 34 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025 | Major League Soccer (MLS) | New England Revolution | 4 | 218 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024-2025 | Major League Soccer (MLS) |
| New England Revolution |
| 18 |
| 1.451 |
| 3 |
| 3 |
| 6,9 |
| Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Haifa | 15 | 1.027 | 0 | 0 | 6,9 |
| UEFA Nations League | IsraelĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024 | Men's Olympic Football Tournament | IsraelĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2023-2024 | Men's Olympic Football Tournament | Benfica U19 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Haifa | 21 | 1.381 | 0 | 1 | 7,0 | |
| UEFA Europa Conference League | Maccabi Haifa | 4 | 296 | 0 | 0 | 6,2 | |
| UEFA Europa League | Maccabi Haifa | 2 | 74 | 0 | 0 | 6,6 | |
| European U21 Championship qualification | IsraelĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023 | U20 World Championship | IsraelĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2022-2023 | U20 World Championship | Benfica U19 | 3 | 287 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Youth League | Benfica U19 | 3 | 270 | 0 | 0 | 5,2 | |
| Youth League | Maccabi Haifa U19 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| European U19 Football Championship | IsraelĐội tuyển quốc gia | 3 | 237 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | European U19 Football Championship | IsraelĐội tuyển quốc gia | 5 | 322 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|