Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Bắc Macedonia, Tuổi: 31, Chiều cao: 181 cm. 2022-2023: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo.
Cập nhật:
Erzeni: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Egnatia: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
KF Laci: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Korzo Prilep: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ilirid Ademi năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 3, 1995.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Ilirid Ademi: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bắc Macedonia.
Ilirid Ademi mùa giải 2022-2023: 22 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ilirid Ademi mùa giải 2022-2023: 22 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.364.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Kategoria Superiore (Albania) | Erzeni | 20 | 1.271 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Albania | Erzeni | 2 | 93 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Kategoria Superiore (Albania) | Egnatia | 13 | 747 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Albania | Egnatia | 2 | 142 | 0 | 0 | – | |
| Kategoria Superiore (Albania) | KF Laci | 7 | 385 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Albania | KF Laci | 3 | 128 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League |
| 2 |
| 127 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Bắc Macedonia | Korzo Prilep | 12 | 857 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Korzo Prilep | 1 | 73 | 0 | 0 | – |