Quảng cáo
İlkan Sever đang thi đấu cho Vanspor. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ, Tuổi: 22, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2026-2027: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Vanspor vs Sarıyer (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 300 N € (24 thg 6, 2025)
Vanspor: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Vanspor ở mùa giải 2026/2027, İlkan Sever thi đấu 337 phút và đá chính 4 trận.
Vanspor: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Erzurumspor: 12 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Altınordu: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Vanspor, Tỷ số bóng đá trực tuyến
İlkan Sever năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 10, 2004.
Vị trí: Tiền đạo.
İlkan Sever đang thi đấu cho Vanspor.
Chiều cao của İlkan Sever: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Vanspor | 21 tuổi | 250 N € | |
| Erzurumspor | 21 tuổi | 225 N € | |
| Erzurumspor | 21 tuổi | 225 N € | |
| Erzurumspor | 20 tuổi | 300 N € | |
| Erzurumspor | 20 tuổi | 250 N € | |
| Altınordu | 20 tuổi | 100 N € | |
| Altınordu | 19 tuổi | 125 N € | |
| Altınordu | 19 tuổi | 125 N € | |
| Altınordu | 18 tuổi | 50 N € |
İlkan Sever mùa giải 2026-2027: 9 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
İlkan Sever mùa giải 2026-2027: 9 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 345.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Vanspor | 8 | 337 | 1 | 0 | 6,6 |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Erzurumspor | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Erzurumspor | 4 | 45 | 1 | 0 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Erzurumspor | 1 | 88 | 1 | 1 | – | |
| 2024-2025 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Erzurumspor | 5 | 228 | 0 | 1 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Erzurumspor | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 |
| Altınordu |
| 23 |
| 1.332 |
| 0 |
| 0 |
| – |