Hồ sơ cầu thủ
Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
Không có dữ liệu
Cao nhất: 11 Tr € (22 thg 9, 2009)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 40, Chiều cao: 178 cm. Ilsinho mùa giải 2021-2022: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ilsinho ra sân là Philadelphia Union vs New York City, với 1 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 8, 2021.
Philadelphia Union: 131 trận, 21 bàn, 13 kiến tạo
DC United: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Chornomorets Odesa: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ilsinho năm nay 40 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 10, 1985.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Ilsinho: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Ilsinho mùa giải 2021-2022: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Philadelphia Union | 36 tuổi | 200 N € | |
| Philadelphia Union | 35 tuổi | 400 N € | |
| Philadelphia Union | 35 tuổi | 500 N € | |
| Philadelphia Union | 34 tuổi | 500 N € | |
| Philadelphia Union | 34 tuổi | 475 N € | |
| Philadelphia Union | 34 tuổi | 600 N € | |
| Philadelphia Union | 33 tuổi | 700 N € | |
| Philadelphia Union | 33 tuổi | 800 N € | |
| Philadelphia Union | 32 tuổi | 950 N € | |
| Philadelphia Union | 32 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Philadelphia Union | 31 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Philadelphia Union | 31 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Philadelphia Union | 30 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Philadelphia Union | 30 tuổi | 3,3 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 29 tuổi | 4 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 29 tuổi | 4 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 28 tuổi | 4 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 27 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| São Paulo | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| São Paulo | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| São Paulo | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| São Paulo | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 24 tuổi | 10,5 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 23 tuổi | 11 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 23 tuổi | 10 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 23 tuổi | 9 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 22 tuổi | 8,5 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 21 tuổi | 9,5 Tr € | |
| Shakhtar Donetsk | 21 tuổi | 10 Tr € |