
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 600 N € (3 thg 7, 2023)
Cập nhật:
Iman Griffith đang thi đấu cho Pyunik. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 24, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 250 N €.
FC Pyunik: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Pyunik: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Roda JC: 48 trận, 7 bàn, 6 kiến tạo
Fortuna Sittard: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
AZ Alkmaar Youth: 77 trận, 10 bàn, 13 kiến tạo
Trang liên quan: Pyunik, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Iman Griffith năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 12, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Roda JC | 24 tuổi | 250 N € | |
| Roda JC | 24 tuổi | 225 N € | |
| Roda JC | 23 tuổi | 200 N € | |
| Roda JC | 23 tuổi | 200 N € | |
| Roda JC | 23 tuổi | 275 N € | |
| Roda JC | 22 tuổi | 350 N € | |
| Fortuna Sittard | 22 tuổi | 400 N € | |
| Fortuna Sittard | 22 tuổi | 500 N € | |
| AZ Alkmaar U21 | 21 tuổi | 600 N € | |
| AZ Alkmaar U21 | 20 tuổi | 500 N € | |
| AZ Alkmaar U21 | 20 tuổi | 500 N € | |
| AZ Alkmaar U21 | 20 tuổi | 250 N € | |
| AZ Alkmaar U21 | 19 tuổi | 150 N € | |
| AZ Alkmaar U21 | 19 tuổi | 75 N € | |
| AZ Alkmaar U21 | 18 tuổi | 75 N € | |
| AZ Alkmaar U21 | 18 tuổi | 25 N € |
Chiều cao của Iman Griffith: 170 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Iman Griffith mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 100. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | UEFA Europa Conference League | Pyunik | 3 | 100 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Roda JC | 31 | 1.999 | 4 | 4 | 6,7 |
| Netherlands KNVB Cup | Roda JC | 2 | 156 | 2 | 1 | 8,1 | |
| 2024-2025 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Roda JC | 14 | 482 | 1 | 1 | 6,6 |
| Netherlands KNVB Cup | Roda JC | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2023-2024 |
|---|
| Eredivisie (Hà Lan) |
| Fortuna Sittard |
| 12 |
| 237 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Netherlands KNVB Cup | Fortuna Sittard | 2 | 161 | 0 | 0 | 6,8 |
| Eerste Divisie (Hà Lan) | AZ Alkmaar Youth | 3 | 205 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Eerste Divisie (Hà Lan) | AZ Alkmaar Youth | 33 | 2.586 | 5 | 8 | 6,8 |
|---|
| 2021-2022 | Eerste Divisie (Hà Lan) | AZ Alkmaar Youth | 32 | 1.488 | 5 | 5 | 6,9 |
|---|
| 2020-2021 | Eerste Divisie (Hà Lan) | AZ Alkmaar Youth | 7 | 190 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2019-2020 | Eerste Divisie (Hà Lan) | AZ Alkmaar Youth | 2 | 33 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|