Quảng cáo
Imanol Machuca đang thi đấu cho Independiente. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Malaysia, Tuổi: 26, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €. 2026: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Estudiantes La Plata vs Velez Sarsfield (3 tháng 3, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Vélez Sarsfield: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Vélez Sarsfield ở mùa giải 2026, Imanol Machuca thi đấu 154 phút và đá chính 2 trận.
Vélez Sarsfield: 28 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Fortaleza: 57 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Club Atlético Unión: 87 trận, 9 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Independiente, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Imanol Machuca năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 1, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Imanol Machuca đang thi đấu cho Independiente.
Chiều cao của Imanol Machuca: 170 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Malaysia.
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
Imanol Machuca mùa giải 2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Imanol Machuca mùa giải 2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 154. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Vélez Sarsfield | 4 | 154 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Vélez Sarsfield | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Vélez Sarsfield | 10 | 528 | 1 | 1 | 6,6 |
| Copa Libertadores | Vélez Sarsfield | 5 | 288 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Siêu cúp Argentina | Vélez Sarsfield | 2 | 139 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Copa Argentina | Vélez Sarsfield | 2 | 112 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Vélez Sarsfield | 4 | 205 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2024 | Serie A (Brazil) | Fortaleza | 12 | 334 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Fortaleza | 8 | 397 | 1 | 3 | 7,0 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Fortaleza | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Serie A (Brazil) | Fortaleza | 5 | 199 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Cearense (Brazil) | Fortaleza | 5 | 166 | 0 | 0 | – | |
| Copa do Nordeste (Brazil) | Fortaleza | 4 | 138 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Fortaleza | 1 | 89 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Serie A (Brazil) | Fortaleza | 14 | 572 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Fortaleza | 6 | 184 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Club Atlético Unión | 21 | 1.785 | 4 | 1 | 6,9 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Club Atlético Unión | 1 | 86 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2021-2022 | Copa Sudamericana | Club Atlético Unión | 2 | 109 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Club Atlético Unión | 1 | 40 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Club Atlético Unión | 13 | 765 | 2 | 2 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Club Atlético Unión | 5 | 241 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020-2021 | Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Club Atlético Unión | 3 | 129 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Diego Armando Maradona | Club Atlético Unión | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Copa Sudamericana | Club Atlético Unión | 1 | 2 | 0 | 0 | – |