
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 3,5 Tr € (21 thg 7, 2026)
Cập nhật:
Ime Okon đang thi đấu cho Hannover 96. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Nam Phi, Tuổi: 22, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 3 Tr €.
Dữ liệu 2026/2027 hiện có của Ime Okon hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
Hannover 96: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Ime Okon cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Hannover 96: 33 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Supersport United: 38 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Hannover 96, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ime Okon năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 2, 2004.
Vị trí: Hậu vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hannover 96 | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Hannover 96 | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Hannover 96 | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Hannover 96 | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Hannover 96 | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Supersport United | 21 tuổi | 850 N € | |
| Supersport United | 20 tuổi | 650 N € | |
| Supersport United | 20 tuổi | 650 N € | |
| Supersport United | 19 tuổi | 350 N € |
Chiều cao của Ime Okon: 187 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nam Phi.
Giá trị chuyển nhượng: 3 Tr €.
Ime Okon mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 197. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2026-2027 | 2. Bundesliga (Đức) | Hannover 96 | 6 | 107 | 0 | 0 | 6,4 |
| DFB Pokal | Hannover 96 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2026 | Giải vô địch thế giới | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,0 |
| Giao hữu quốc tế | Nam PhiĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 67 |
| 0 |
| 0 |
| 7,1 |
| 2025-2026 | 2. Bundesliga (Đức) | Hannover 96 | 25 | 1.716 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Hannover 96 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025 | CAF South Africa Confederations Cup | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Supersport United | 20 | 1.698 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa League Cup | Supersport United | 2 | 240 | 1 | 0 | 6,7 | |
| South Africa Premier League Cup | Supersport United | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| CAF South Africa Confederations Cup | Nam PhiĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Supersport United | 8 | 622 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Confederation Cup | Supersport United | 4 | 276 | 0 | 0 | 6,0 | |
| South Africa League Cup | Supersport United | 2 | 157 | 0 | 0 | 5,6 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Supersport United | 1 | 105 | 0 | 0 | 6,5 |