Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 100 N € (7 thg 6, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
Cập nhật:
Memet Imran đang thi đấu cho Shandong Taishan. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Trung Quốc, Tuổi: 21, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Memet Imran mùa giải 2026: 28 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Memet Imran ra sân là Wuhan Three Towns vs Shandong Taishan, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Shandong Taishan: 16 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Shandong Taishan ở mùa giải 2026, Memet Imran thi đấu 514 phút và đá chính 6 trận.
Trang liên quan: Shandong Taishan, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Memet Imran năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 5, 2005.
Vị trí: Tiền vệ.
Memet Imran đang thi đấu cho Shandong Taishan.
| Shandong Taishan |
| 21 tuổi |
| 100 N € |
| Shandong Taishan B | 20 tuổi | 50 N € |
| Shandong Taishan B | 20 tuổi | 75 N € |
| Shandong Taishan B | 19 tuổi | 75 N € |
| Shandong Taishan B | 19 tuổi | 25 N € |
| Shandong Taishan B | 18 tuổi | 25 N € |
| Shandong Taishan | 18 tuổi | 25 N € |
Chiều cao của Memet Imran: 182 cm.
Quốc tịch: Trung Quốc.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Memet Imran mùa giải 2026: 28 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Memet Imran mùa giải 2026: 28 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.220.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 16 | 514 | 1 | 0 | 6,6 |
| Cúp FA Trung Quốc | Shandong Taishan | 3 | 139 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Shandong Taishan B | 7 | 446 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Giải quốc tế Team China | Trung QuốcĐội tuyển quốc gia | 2 | 121 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Shandong Taishan B | 2 | 114 | 0 | 0 | 6,4 |
| Đại hội Thể thao toàn quốc Trung Quốc U20 | Trung QuốcĐội tuyển quốc gia | 2 | 120 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2025 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 1 | 19 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Shandong Taishan B | 3 | 219 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Panda Cup | Trung QuốcĐội tuyển quốc gia | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Shandong Taishan B | 4 | 290 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á U20 (AFC) | Trung QuốcĐội tuyển quốc gia | 3 | 254 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giải giao hữu quốc tế đội tuyển Trung Quốc (Diêm Thành) | Trung QuốcĐội tuyển quốc gia | 2 | 87 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Shandong Taishan B | 4 | 322 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2023-2024 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Shandong Taishan B | 3 | 116 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|