Romania
Romania
Romania
Romania
Romania
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (17 thg 6, 2019)
Cập nhật:
Ionuț Biceanu đang thi đấu cho Hermannstadt. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Romania, Tuổi: 32, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 125 N €.
Hermannstadt: 127 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Concordia Chiajna: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Astra Giurgiu: 36 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Hermannstadt, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ionuț Biceanu năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 2, 1994.
Vị trí: Tiền vệ.
Ionuț Biceanu đang thi đấu cho Hermannstadt.
Chiều cao của Ionuț Biceanu: 178 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hermannstadt | 31 tuổi | 250 N € | |
| Hermannstadt | 31 tuổi | 350 N € | |
| Hermannstadt | 30 tuổi | 350 N € | |
| Hermannstadt | 30 tuổi | 350 N € | |
| Hermannstadt | 29 tuổi | 350 N € | |
| Hermannstadt | 29 tuổi | 350 N € | |
| Hermannstadt | 28 tuổi | 400 N € | |
| Hermannstadt | 28 tuổi | 250 N € | |
| Hermannstadt | 28 tuổi | 100 N € | |
| Concordia Chiajna | 27 tuổi | 150 N € | |
| Concordia Chiajna | 27 tuổi | 175 N € | |
| Concordia Chiajna | 26 tuổi | 175 N € | |
| Concordia Chiajna | 26 tuổi | 225 N € | |
| Astra Giurgiu | 26 tuổi | 325 N € | |
| Astra Giurgiu | 25 tuổi | 400 N € | |
| Astra Giurgiu | 25 tuổi | 500 N € | |
| Astra Giurgiu | 24 tuổi | 450 N € | |
| Astra Giurgiu | 24 tuổi | 150 N € | |
| Astra Giurgiu | 23 tuổi | 150 N € | |
| Mioveni | 23 tuổi | 150 N € | |
| Mioveni | 22 tuổi | 125 N € | |
| Mioveni | 22 tuổi | 175 N € | |
| Mioveni | 21 tuổi | 175 N € | |
| Mioveni | 20 tuổi | 200 N € | |
| Mioveni | 19 tuổi | 100 N € |
Quốc tịch: Romania.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.