Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 500 N € (9 thg 6, 2025)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Farul Constanta | 19 tuổi | 350 N € | |
Cập nhật:
Ionuț Cercel đang thi đấu cho Farul Constanta. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Romania, Tuổi: 19, Giá trị thị trường: 350 N €. Ionuț Cercel mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ionuț Cercel ra sân là Dinamo 1948 vs Farul Constanta, với 10 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 21 tháng 9, 2026.
Farul Constanta: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Farul Constanta ở mùa giải 2026/2027, Ionuț Cercel thi đấu 10 phút và đá chính 0 trận.
Trang liên quan: Farul Constanta, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ionuț Cercel năm nay 19 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 11, 2006.
Vị trí: Hậu vệ.
Ionuț Cercel đang thi đấu cho Farul Constanta.
| FCSB |
| 19 tuổi |
| 450 N € |
| FCSB | 19 tuổi | 500 N € |
| FCSB | 18 tuổi | 500 N € |
| FCSB | 18 tuổi | 350 N € |
| Farul Constanta | 18 tuổi | 200 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Romania.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Ionuț Cercel mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ionuț Cercel mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 10. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | SuperLiga (Romania) | Farul Constanta | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025-2026 | SuperLiga (Romania) | Club FCSB | 8 | 515 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025 | Romanian Super Cup | Club FCSB | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024-2025 | SuperLiga (Romania) | Club FCSB | 5 | 315 | 0 | 0 | 7,0 |
| SuperLiga (Romania) | Farul Constanta | 12 | 630 | 0 | 1 | 6,5 | |
| European U19 Football Championship | Farul Constanta | 1 | 47 | 0 | 0 | 6,0 |
| European U19 Football Championship | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 3 | 198 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2023-2024 | Romanian Cup | Farul Constanta | 1 | 31 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2022-2023 | European U17 Football Championship | BỉĐội tuyển quốc gia | 1 | 86 | 0 | 0 | – |
|---|