Quảng cáo
Iris Arnaiz Gil đang thi đấu cho Sevilla(w). Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 32. 2026-2027: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Athletic Club (W) vs Sevilla (W) (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Sevilla (W): 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sevilla (W) ở mùa giải 2026/2027, Iris Arnaiz Gil thi đấu 712 phút và đá chính 8 trận.
Sevilla (W): 66 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Real Sociedad (W): 82 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Barcelona (W): 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Deportivo La Coruna (W): 33 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Sevilla(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Iris Arnaiz Gil năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 5, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Iris Arnaiz Gil đang thi đấu cho Sevilla(w).
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Iris Arnaiz Gil mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Iris Arnaiz Gil mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 712. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Liga F (Tây Ban Nha) | Sevilla (W) | 8 | 712 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Liga F (Tây Ban Nha) | Sevilla (W) | 28 | 1.905 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Nữ hoàng (Tây Ban Nha) | Sevilla (W) | 2 | 174 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2024-2025 | Liga F (Tây Ban Nha) | Sevilla (W) | 27 | 1.845 | 0 | 2 | 6,2 |
| Cúp Nữ hoàng (Tây Ban Nha) | Sevilla (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2023-2024 | Liga F (Tây Ban Nha) | Real Sociedad (W) | 25 | 1.631 | 0 | 0 | 6,1 |
| Cúp Nữ hoàng (Tây Ban Nha) |
| Real Sociedad (W) |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| Cúp Nữ hoàng (Tây Ban Nha) | Barcelona (W) | 1 | 59 | 0 | 0 | 5,4 |
| 2022-2023 | Liga F (Tây Ban Nha) | Real Sociedad (W) | 24 | 1.590 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu cúp Nữ Tây Ban Nha | Real Sociedad (W) | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Champions League Nữ | Real Sociedad (W) | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp Nữ hoàng (Tây Ban Nha) | Real Sociedad (W) | 1 | 74 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2021-2022 | Liga F (Tây Ban Nha) | Real Sociedad (W) | 25 | 1.959 | 1 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nữ hoàng (Tây Ban Nha) | Real Sociedad (W) | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020-2021 | Liga F (Tây Ban Nha) | Deportivo La Coruna (W) | 33 | 2.833 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|