Không có dữ liệu
Cao nhất: 4 Tr € (12 thg 8, 2019)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Mexico, Tuổi: 36, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Isaac Brizuela mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Isaac Brizuela ra sân là Atlas vs Guadalajara, với 1 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 4, 2025.
Guadalajara: 288 trận, 20 bàn, 27 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Isaac Brizuela năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 8, 1990.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Isaac Brizuela: 173 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Mexico.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Isaac Brizuela mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 36 tuổi | 200 N € | |
| Free Player | 35 tuổi | 225 N € | |
| Guadalajara | 35 tuổi | 250 N € | |
| Guadalajara | 34 tuổi | 300 N € | |
| Guadalajara | 34 tuổi | 400 N € | |
| Guadalajara | 33 tuổi | 500 N € | |
| Guadalajara | 33 tuổi | 700 N € | |
| Guadalajara | 33 tuổi | 1 Tr € | |
| Guadalajara | 33 tuổi | 1 Tr € | |
| Guadalajara | 32 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Guadalajara | 32 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Guadalajara | 32 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Guadalajara | 32 tuổi | 2 Tr € | |
| Guadalajara | 31 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Guadalajara | 31 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Guadalajara | 30 tuổi | 3 Tr € | |
| Guadalajara | 30 tuổi | 3,2 Tr € | |
| Guadalajara | 29 tuổi | 3,2 Tr € | |
| Guadalajara | 29 tuổi | 3,2 Tr € | |
| Guadalajara | 29 tuổi | 4 Tr € | |
| Guadalajara | 28 tuổi | 4 Tr € | |
| Guadalajara | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Guadalajara | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Guadalajara | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Guadalajara | 26 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Guadalajara | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Guadalajara | 25 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Guadalajara | 25 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Toluca | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Toluca | 23 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Atlas | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Toluca | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Toluca | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Toluca | 21 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Toluca | 20 tuổi | 800 N € | |
| Toluca | 19 tuổi | 600 N € |
Isaac Brizuela mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 21. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Liga MX (Mexico) | Guadalajara | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2025 | CONCACAF Champions Cup | Guadalajara | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2024-2025 | Liga MX (Mexico) | Guadalajara | 9 | 123 | 0 | 0 | 6,3 |
| CONCACAF Champions Cup | Guadalajara | 2 | 130 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Guadalajara | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024 | CONCACAF Champions Cup | Guadalajara | 2 | 85 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 |
|---|
| Liga MX (Mexico) |
| Guadalajara |
| 20 |
| 1.121 |
| 0 |
| 2 |
| 6,5 |
| CONCACAF Champions Cup | Guadalajara | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 |
| Leagues Cup | Guadalajara | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Liga MX (Mexico) | Guadalajara | 29 | 1.336 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | Guadalajara | 1 | 1 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2021-2022 | Liga MX (Mexico) | Guadalajara | 29 | 1.994 | 2 | 2 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | Liga MX (Mexico) | Guadalajara | 37 | 3.113 | 4 | 3 | 6,7 |
|---|
| 2019-2020 | Liga MX (Mexico) | Guadalajara | 27 | 2.116 | 1 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mexico Copa MX | Guadalajara | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2019 | International Champions Cup | Guadalajara | 2 | 121 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2018-2019 | Liga MX (Mexico) | Guadalajara | 34 | 2.586 | 3 | 6 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Guadalajara | 4 | 163 | 0 | 0 | – | |
| Mexico Copa MX | Guadalajara | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| Club World Championship(old) | Guadalajara | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2018 | Club World Championship(old) | Guadalajara | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,5 |
|---|
| 2017-2018 | Liga MX (Mexico) | Guadalajara | 27 | 1.281 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Liga MX (Mexico) | Guadalajara | 22 | 1.409 | 4 | 3 | 6,9 |
|---|
| 2016 | Liga MX (Mexico) | Guadalajara | 8 | 672 | 0 | 3 | 7,0 |
|---|
| 2015-2016 | Liga MX (Mexico) | Guadalajara | 23 | 1.214 | 4 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2015 | Liga MX (Mexico) | Guadalajara | 1 | 26 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Liga MX (Mexico) | Guadalajara | 2 | 116 | 0 | 0 | – |
|---|