Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 1,5 Tr € (27 thg 3, 2024)
Cập nhật:
Isaac đang thi đấu cho Maccabi Netanya. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 22, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 1,2 Tr €. Isaac mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Isaac ra sân là Ironi Tiberias vs Maccabi Netanya, với 63 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Maccabi Netanya: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Maccabi Netanya ở mùa giải 2026/2027, Isaac thi đấu 262 phút và đá chính 3 trận.
Maccabi Netanya: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Athletico Paranaense - PR: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Fluminense - RJ: 28 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Maccabi Netanya, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Isaac năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 4, 2004.
Vị trí: Tiền đạo.
Isaac đang thi đấu cho Maccabi Netanya.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|
| Athletico Paranaense | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Athletico Paranaense | 21 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Athletico Paranaense | 21 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Fluminense | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Fluminense | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Fluminense U20 | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Fluminense U20 | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Fluminense U20 | 19 tuổi | 100 N € |
Chiều cao của Isaac: 170 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 1,2 Tr €.
Isaac mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Isaac mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 262. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Netanya | 4 | 262 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2026 | Serie A (Brazil) | Athletico Paranaense - PR | 3 | 40 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Athletico Paranaense - PR | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025 | Serie B (Brazil) | Athletico Paranaense - PR | 10 | 320 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Athletico Paranaense - PR | 2 | 100 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2024-2025 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 2 |
| 96 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2024 | Campeonato Carioca (Brazil) | Fluminense - RJ | 6 | 445 | 2 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 4 | 42 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Fluminense - RJ | 2 | 6 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Fluminense - RJ | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 7 | 126 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Fluminense - RJ | 2 | 21 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Fluminense - RJ | 2 | 16 | 0 | 0 | – | |
| Copa Libertadores | Fluminense - RJ | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,5 |