Quảng cáo
Islam Mohareb đang thi đấu cho Gaish. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ai Cập, Tuổi: 34, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. 2026-2027: 8 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Ittihad Alexandria vs Tala'ea El Gaish (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 500 N € (22 thg 5, 2018)
Tala'ea El-Gaish: 8 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Tala'ea El-Gaish ở mùa giải 2026/2027, Islam Mohareb thi đấu 649 phút và đá chính 8 trận.
Tala'ea El-Gaish: 139 trận, 13 bàn, 10 kiến tạo
El Gounah: 48 trận, 0 bàn, 4 kiến tạo
Al Ahly: 11 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Gaish, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Islam Mohareb năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 1, 1992.
Vị trí: Tiền vệ.
Islam Mohareb đang thi đấu cho Gaish.
Chiều cao của Islam Mohareb: 173 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Ai Cập.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Gaish | 34 tuổi | 100 N € | |
| Gaish | 33 tuổi | 100 N € | |
| Gaish | 33 tuổi | 100 N € | |
| Gaish | 33 tuổi | 150 N € | |
| Gaish | 32 tuổi | 200 N € | |
| Gaish | 32 tuổi | 200 N € | |
| Gaish | 31 tuổi | 250 N € | |
| Gaish | 31 tuổi | 250 N € | |
| Gaish | 30 tuổi | 150 N € | |
| El Gounah | 29 tuổi | 250 N € | |
| Gaish | 29 tuổi | 250 N € | |
| El Gounah | 28 tuổi | 250 N € | |
| El Gounah | 28 tuổi | 300 N € | |
| Al Ahly | 27 tuổi | 400 N € | |
| Al Ahly | 26 tuổi | 500 N € | |
| Al Ahly | 26 tuổi | 500 N € | |
| Al Ahly | 26 tuổi | 400 N € | |
| Al Ahly | 25 tuổi | 400 N € | |
| Smouha | 25 tuổi | 350 N € | |
| Smouha | 24 tuổi | 250 N € | |
| Smouha | 24 tuổi | 250 N € | |
| El Gounah | 23 tuổi | 200 N € | |
| El Gounah | 23 tuổi | 200 N € | |
| El Gounah | 22 tuổi | 200 N € | |
| El Gounah | 22 tuổi | 100 N € |
Islam Mohareb mùa giải 2026-2027: 8 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Islam Mohareb mùa giải 2026-2027: 8 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 649. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Tala'ea El-Gaish | 8 | 649 | 2 | 1 | 6,8 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Tala'ea El-Gaish | 26 | 1.655 | 3 | 1 | 6,5 |
| Scores Cup (Ai Cập) | Tala'ea El-Gaish | 2 | 108 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Tala'ea El-Gaish | 20 | 1.198 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Tala'ea El-Gaish | 29 | 1.278 | 1 | 1 | 6,4 |
| Scores Cup (Ai Cập) | Tala'ea El-Gaish |
| 1 |
| 85 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Tala'ea El-Gaish | 28 | 1.681 | 4 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | El Gounah | 6 | 474 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | El Gounah | 25 | 2.102 | 0 | 3 | 6,2 |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Tala'ea El-Gaish | 23 | 1.353 | 3 | 4 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scores Cup (Ai Cập) | Tala'ea El-Gaish | 2 | 73 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | El Gounah | 8 | 313 | 0 | 1 | 6,2 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | El Gounah | 9 | 652 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2018-2019 | CAF Champions League | Al Ahly | 6 | 489 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Ai Cập (Premier League) | Al Ahly | 1 | 72 | 0 | 0 | – |
| 2018 | CAF Champions League | Al Ahly | 2 | 179 | 2 | 0 | 7,7 |
|---|
| 2017-2018 | CAF Champions League | Al Ahly | 2 | 70 | 1 | 0 | 7,6 |
|---|