Quảng cáo
İsmail Çokçalış đang thi đấu cho Ankaragücü. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ, Tuổi: 26, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2024-2025: 33 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Ankaragücü vs Amedspor (10 tháng 5, 2025).
Cập nhật:
Cao nhất: 500 N € (22 thg 3, 2021)
Ankaragücü: 7 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ankaragücü ở mùa giải 2026/2027, İsmail Çokçalış thi đấu 630 phút và đá chính 7 trận.
Ankaragücü: 33 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Adana Demirspor: 28 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Bursaspor: 37 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Ankaragücü, Tỷ số bóng đá trực tuyến
İsmail Çokçalış năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 6, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
İsmail Çokçalış đang thi đấu cho Ankaragücü.
Chiều cao của İsmail Çokçalış: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ankaragücü | 26 tuổi | 200 N € | |
| Ankaragücü | 25 tuổi | 300 N € | |
| Ankaragücü | 25 tuổi | 300 N € | |
| Ankaragücü | 25 tuổi | 350 N € | |
| Ankaragücü | 24 tuổi | 350 N € | |
| Ankaragücü | 24 tuổi | 325 N € | |
| Ankaragücü | 24 tuổi | 325 N € | |
| Adana Demirspor | 23 tuổi | 325 N € | |
| Adana Demirspor | 23 tuổi | 325 N € | |
| Adana Demirspor | 23 tuổi | 250 N € | |
| Adana Demirspor | 23 tuổi | 300 N € | |
| Adana Demirspor | 22 tuổi | 425 N € | |
| Adana Demirspor | 22 tuổi | 325 N € | |
| Adana Demirspor | 22 tuổi | 400 N € | |
| Adana Demirspor | 21 tuổi | 400 N € | |
| Adana Demirspor | 21 tuổi | 400 N € | |
| Adana Demirspor | 21 tuổi | 400 N € | |
| Bursaspor | 21 tuổi | 475 N € | |
| Bursaspor | 20 tuổi | 500 N € | |
| Bursaspor | 20 tuổi | 500 N € | |
| Bursaspor | 20 tuổi | 475 N € | |
| Bursaspor | 20 tuổi | 300 N € | |
| Bursaspor | 20 tuổi | 100 N € | |
| Bursaspor | 19 tuổi | 200 N € | |
| Bursaspor | 19 tuổi | 200 N € |
İsmail Çokçalış mùa giải 2024-2025: 33 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
İsmail Çokçalış mùa giải 2024-2025: 33 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.093. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Ankaragücü | 29 | 1.904 | 0 | 2 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Ankaragücü | 4 | 189 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Adana Demirspor | 14 | 1.076 | 0 | 1 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 | 120 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Adana Demirspor | 6 | 404 | 0 | 2 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 3 | 245 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2022 |
|---|
| Giao hữu CLB quốc tế |
| Adana Demirspor |
| 1 |
| 25 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2021-2022 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Adana Demirspor | 3 | 198 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Bursaspor | 25 | 2.238 | 1 | 3 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Bursaspor | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Bursaspor | 7 | 379 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Bursaspor | 2 | 91 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Bursaspor | 2 | 179 | 0 | 0 | – |