Quảng cáo
Ismaila Coulibaly đang thi đấu cho RAAL La Louvière. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Mali, Tuổi: 25, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. 2026-2027: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sporting Charleroi vs RAAL La Louvière (2 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3 Tr € (3 thg 1, 2021)
RAAL La Louvière: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của RAAL La Louvière ở mùa giải 2026/2027, Ismaila Coulibaly thi đấu 804 phút và đá chính 9 trận.
RAAL La Louvière: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
LASK Linz: 39 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Sheffield United: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
AIK: 11 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Beerschot Wilrijk: 43 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Germinal Beerschot Antwerpen: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: RAAL La Louvière, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ismaila Coulibaly năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 12, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Ismaila Coulibaly đang thi đấu cho RAAL La Louvière.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| RAAL La Louvière | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| LASK Linz | 25 tuổi | 700 N € | |
| LASK Linz | 25 tuổi | 700 N € | |
| LASK Linz | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| LASK Linz | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Sheffield United | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| AIK | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Sheffield United | 22 tuổi | 900 N € | |
| Sheffield United | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Sheffield United | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Beerschot VA | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Beerschot VA | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Beerschot VA | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Beerschot VA | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Beerschot VA | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Sarpsborg 08 | 19 tuổi | 100 N € | |
| Sarpsborg 08 | 18 tuổi | 100 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Mali.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Ismaila Coulibaly mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ismaila Coulibaly mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 804. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | RAAL La Louvière | 10 | 804 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Bundesliga (Áo) | LASK Linz | 21 | 1.068 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Áo | LASK Linz | 3 | 75.989 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2024-2025 | Bundesliga (Áo) | LASK Linz | 13 | 917 | 2 | 1 | 6,9 |
| Cúp Quốc gia Áo | LASK Linz | 2 | 95 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Sheffield United | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024 |
| AIK |
| 10 |
| 692 |
| 2 |
| 1 |
| 7,0 |
| 2023-2024 | Cúp Quốc gia Thụy Điển | AIK | 1 | 81 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Sheffield United | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | MaliĐội tuyển quốc gia | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Cúp FA | Sheffield United | 5 | 148 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Sheffield United | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Beerschot Wilrijk | 20 | 1.067 | 0 | 3 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | Beerschot Wilrijk | 1 | 63 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Beerschot Wilrijk | 22 | 1.637 | 5 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | Germinal Beerschot Antwerpen | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 12 | 794 | 2 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien (Na Uy) | Odd Grenland | 1 | 76 | 1 | 0 | – |
| 2019-2020 | Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019 | Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 7 | 350 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2018-2019 | Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 6 | 158 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|