Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hungary, Tuổi: 34, Chiều cao: 171 cm. 2022-2023: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Paksi vs Videoton Fehérvár (26 tháng 2, 2022).
Cập nhật:
Cao nhất: 800 N € (10 thg 7, 2013)
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
István Kovács năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 3, 1992.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của István Kovács: 171 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Hungary.
István Kovács mùa giải 2022-2023: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 23 tuổi |
| 700 N € |
| Videoton | 22 tuổi | 800 N € |
| Videoton | 22 tuổi | 700 N € |
| Videoton | 21 tuổi | 800 N € |
| Videoton | 21 tuổi | 800 N € |
| Videoton | 21 tuổi | 600 N € |
| Videoton | 20 tuổi | 400 N € |
| Videoton | 20 tuổi | 300 N € |
| Videoton | 20 tuổi | 300 N € |
| Szombathelyi Haladas | 19 tuổi | 250 N € |
| Szombathelyi Haladas | 19 tuổi | 175 N € |
| Szombathelyi Haladas | 18 tuổi | 75 N € |
| Szombathelyi Haladas | 17 tuổi | 50 N € |
István Kovács mùa giải 2022-2023: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 386.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | NB II (Hungary) | Győri ETO | 13 | 386 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | NB I (Hungary) | Videoton Fehérvár | 6 | 154 | 0 | 0 | – |
| Europa Conference League | Videoton Fehérvár | 2 | 105 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | NB I (Hungary) | Videoton Fehérvár | 3 | 110 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | HungaryĐội tuyển quốc gia | 2 | 176 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2019-2020 | NB I (Hungary) | Videoton Fehérvár | 8 | 354 | 1 |
| 0 |
| – |
| Cúp Quốc gia Hungary | Videoton Fehérvár | 1 | 77 | 0 | 0 | – |
| Europa League | Videoton Fehérvár | 1 | 56 | 0 | 0 | 6,5 |
| Giao hữu quốc tế | HungaryĐội tuyển quốc gia | 2 | 80 | 0 | 0 | 5,6 |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,0 |
| Vòng loại Euro | HungaryĐội tuyển quốc gia | 1 | 30 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Champions League | Videoton Fehérvár | 8 | 574 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Videoton Fehérvár | 6 | 176 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Hungary | Videoton Fehérvár | 2 | 133 | 0 | 0 | – | |
| NB I (Hungary) | Videoton Fehérvár | 1 | 89 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | HungaryĐội tuyển quốc gia | 5 | 357 | 0 | 2 | 6,5 |