Quảng cáo
Itay Boganim đang thi đấu cho Hapoel Haifa. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Israel, Tuổi: 25, Giá trị thị trường: 125 N €. 2025-2026: 17 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Hapoel Haifa vs Hapoel Bnei Sakhnin (19 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 150 N € (8 thg 10, 2021)
Hapoel Haifa: 101 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Hapoel Haifa, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Itay Boganim năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 5, 2001.
Vị trí: Tiền đạo.
Itay Boganim đang thi đấu cho Hapoel Haifa.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Israel.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Itay Boganim mùa giải 2025-2026: 17 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hapoel Haifa | 25 tuổi | 125 N € | |
| Hapoel Haifa | 24 tuổi | 150 N € | |
| Hapoel Haifa | 24 tuổi | 150 N € | |
| Hapoel Haifa | 23 tuổi | 150 N € | |
| Hapoel Haifa | 23 tuổi | 150 N € | |
| Hapoel Haifa | 22 tuổi | 150 N € | |
| Hapoel Haifa | 22 tuổi | 100 N € | |
| Hapoel Haifa | 21 tuổi | 150 N € | |
| Hapoel Haifa | 21 tuổi | 150 N € | |
| Hapoel Haifa | 20 tuổi | 150 N € | |
| Hapoel Haifa | 20 tuổi | 150 N € |
Itay Boganim mùa giải 2025-2026: 17 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 518. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Haifa | 17 | 518 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Haifa | 17 | 511 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Haifa | 34 | 1.694 | 0 | 3 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Ligat Ha'al (Israel) | Hapoel Haifa | 2 | 147 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Haifa | 18 | 829 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) |
| 6 |
| 159 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Vòng loại U21 châu Âu | Hapoel Haifa | 4 | 178 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Israel | Hapoel Haifa | 1 | 20 | 0 | 0 | – |
| Vòng loại U21 châu Âu | IsraelĐội tuyển quốc gia | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Haifa | 2 | 38 | 0 | 0 | – |
|---|