Quảng cáo
Ivan Vasilevich Bakhar đang thi đấu cho Dinamo-Minsk. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Belarus, Tuổi: 28, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2025-2026: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Dinamo Minsk vs Egnatia (25 tháng 7, 2025).
Cập nhật:
Cao nhất: 800 N € (29 thg 11, 2022)
Trang liên quan: Dinamo-Minsk, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ivan Vasilevich Bakhar năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 7, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Ivan Vasilevich Bakhar đang thi đấu cho Dinamo-Minsk.
Chiều cao của Ivan Vasilevich Bakhar: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Belarus.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Ivan Vasilevich Bakhar mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Dinamo-Minsk | 27 tuổi | 250 N € | |
| Dinamo-Minsk | 27 tuổi | 350 N € | |
| Dinamo-Minsk | 26 tuổi | 400 N € | |
| Dinamo-Minsk | 26 tuổi | 500 N € | |
| Arsenal | 25 tuổi | 600 N € | |
| Dinamo-Minsk | 25 tuổi | 700 N € | |
| Hapoel Kiryat Shmona | 24 tuổi | 600 N € | |
| Dinamo-Minsk | 24 tuổi | 800 N € | |
| Dinamo-Minsk | 23 tuổi | 700 N € | |
| Dinamo-Minsk | 23 tuổi | 600 N € | |
| Dinamo-Minsk | 22 tuổi | 600 N € | |
| Dinamo-Minsk | 22 tuổi | 700 N € | |
| Dinamo-Minsk | 21 tuổi | 700 N € | |
| Dinamo-Minsk | 21 tuổi | 500 N € | |
| Minsk | 21 tuổi | 550 N € | |
| Minsk | 21 tuổi | 400 N € | |
| Minsk | 20 tuổi | 200 N € | |
| Minsk | 19 tuổi | 150 N € | |
| Minsk | 19 tuổi | 150 N € | |
| Minsk | 18 tuổi | 100 N € | |
| Minsk | 18 tuổi | 50 N € |
Ivan Vasilevich Bakhar mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 45. Điểm đánh giá trung bình: 6,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Europa Conference League | Dinamo Minsk | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2024-2025 | Champions League | Dinamo Minsk | 4 | 187 | 1 | 0 | 7,3 |
| Europa League | Dinamo Minsk | 4 | 261 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Europa Conference League | Dinamo Minsk | 2 | 153 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Nations League | BelarusĐội tuyển quốc gia | 1 | 42 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | BelarusĐội tuyển quốc gia | 3 | 154 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Dinamo Minsk | 12 | 916 | 0 | 0 | – |
|---|
| Europa Conference League | Dinamo Minsk | 2 | 140 | 1 | 0 | 5,7 |
| Giải hạng Nhì Nga (First League) | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 2 | 153 | 0 | 0 | – |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | BelarusĐội tuyển quốc gia | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,2 |
| Vòng loại Euro | BelarusĐội tuyển quốc gia | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Dinamo Minsk | 9 | 461 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Belarus | Dinamo Minsk | 1 | 84 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Kiryat Shmona | 14 | 485 | 2 | 0 | – | |
| Nations League | BelarusĐội tuyển quốc gia | 5 | 303 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Vòng loại Euro | BelarusĐội tuyển quốc gia | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | BelarusĐội tuyển quốc gia | 1 | 78 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Dinamo Minsk | 18 | 1.007 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Dinamo Minsk | 1 | 21 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Belarus | Dinamo Minsk | 1 | 81 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | BelarusĐội tuyển quốc gia | 2 | 109 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | BelarusĐội tuyển quốc gia | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Dinamo Minsk | 15 | 577 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Dinamo Minsk | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | BelarusĐội tuyển quốc gia | 4 | 56 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | BelarusĐội tuyển quốc gia | 2 | 8 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | BelarusĐội tuyển quốc gia | 1 | 44 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | BelarusĐội tuyển quốc gia | 2 | 94 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | BelarusĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Dinamo Minsk | 14 | 1.005 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | BelarusĐội tuyển quốc gia | 2 | 96 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giao hữu quốc tế | BelarusĐội tuyển quốc gia | 1 | 84 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 1 | 82 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 1 | 68 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | Hy LạpĐội tuyển quốc gia | 1 | 44 | 0 | 0 | – |