Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Ivan Basic đang thi đấu cho Astana. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bosnia và Herzegovina, Tuổi: 24, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €.
Ivan Basic năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 4, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Ivan Basic đang thi đấu cho Astana.
Chiều cao của Ivan Basic: 178 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Bosnia và Herzegovina.
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
Ivan Basic mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 261.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | UEFA Europa Conference League | Astana | 2 | 81 | 0 | 0 | 6,9 |
| UEFA Nations League | Bosnia và HerzegovinaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,2 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (UEFA) | Bosnia và HerzegovinaĐội tuyển quốc gia | 7 | 284 | 0 | 0 | 6,6 |
| Giải vô địch thế giới | Bosnia và HerzegovinaĐội tuyển quốc gia | 3 | 179 | 0 | 1 | 7,0 | |
| International Friendly |
| 1 |
| 63 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2025-2026 | UEFA Europa Conference League | Astana | 4 | 360 | 2 | 1 | 7,3 |
|---|
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Orenburg | 27 | 2.155 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian Cup | Orenburg | 4 | 187 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Nations League | Bosnia và HerzegovinaĐội tuyển quốc gia | 5 | 148 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Bosnia và HerzegovinaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Orenburg | 29 | 1.763 | 1 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian Cup | Orenburg | 7 | 434 | 0 | 0 | 5,9 | |
| European U21 Championship qualification | Bosnia và Herzegovina U21Đội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,1 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Orenburg | 15 | 708 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | European U21 Championship qualification | Bosnia và Herzegovina U21Đội tuyển quốc gia | 7 | 508 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bosnia và Herzegovina (Premijer Liga) | HSK Zrinjski Mostar | 1 | 68 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | HSK Zrinjski Mostar | 1 | 15 | 0 | 0 | – |