Cao nhất: 2,5 Tr € (11 thg 6, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Newell's Old Boys | 24 tuổi | 900 N € | |
| Newell's Old Boys | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Newell's Old Boys | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Philadelphia Union | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Philadelphia Union | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Newell's Old Boys | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Newell's Old Boys | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
Cập nhật:
Ivan Glavinovich đang thi đấu cho Newell's Old Boys. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 23, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 900 N €. Ivan Glavinovich mùa giải 2025: 2 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ivan Glavinovich ra sân là Inter Miami vs Philadelphia Union, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 30 tháng 3, 2025.
Orlando City: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Philadelphia Union: 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Club Atlético Newell's Old Boys: 31 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Newell's Old Boys, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ivan Glavinovich năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 3, 2003.
Vị trí: Hậu vệ.
Ivan Glavinovich đang thi đấu cho Newell's Old Boys.
Chiều cao của Ivan Glavinovich: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
| Newell's Old Boys |
| 22 tuổi |
| 1,7 Tr € |
| Club Atlético Newell's Old Boys II | 22 tuổi | 500 N € |
| Club Atlético Newell's Old Boys II | 21 tuổi | 500 N € |
| Club Atlético Newell's Old Boys II | 21 tuổi | 25 N € |
| Club Atlético Newell's Old Boys II | 20 tuổi | 25 N € |
| Club Atlético Newell's Old Boys II | 20 tuổi | 25 N € |
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 900 N €.
Ivan Glavinovich mùa giải 2025: 2 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ivan Glavinovich mùa giải 2025: 2 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 161. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Major League Soccer (MLS) | Philadelphia Union | 2 | 161 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | Major League Soccer (MLS) | Orlando City | 2 | 96 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2024 | Copa de la Liga Profesional | Club Atlético Newell's Old Boys | 12 | 1.080 | 0 | 1 | 6,8 |
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Club Atlético Newell's Old Boys | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Copa Argentina | Club Atlético Newell's Old Boys | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) |
| Club Atlético Newell's Old Boys |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| 7,3 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Club Atlético Newell's Old Boys | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Club Atlético Newell's Old Boys | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|