Quảng cáo
Ivan Kogut đang thi đấu cho Chornomorets Odesa. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ukraina, Tuổi: 28, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2026-2027: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Chornomorets Odesa vs Kryvbas (30 tháng 8, 2026).
Cập nhật:
Cao nhất: 250 N € (10 thg 12, 2023)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Chornomorets Odesa | 27 tuổi | 200 N € | |
| Chornomorets Odesa | 27 tuổi | 250 N € | |
| Livyi Bereh | 26 tuổi | 250 N € | |
| Livyi Bereh | 26 tuổi | 250 N € | |
| Livyi Bereh | 25 tuổi | 250 N € | |
| Livyi Bereh | 25 tuổi | 250 N € | |
| Karpaty Lviv | 24 tuổi | 175 N € | |
| Karpaty Lviv |
Chornomorets Odesa: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Chornomorets Odesa ở mùa giải 2026/2027, Ivan Kogut thi đấu 19 phút và đá chính 1 trận.
Chornomorets Odesa: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Livyi Bereh: 36 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Karpaty Lviv: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ahrobiznes Volochysk: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Chornomorets Odesa, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ivan Kogut năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 8, 1998.
Vị trí: Tiền vệ.
Ivan Kogut đang thi đấu cho Chornomorets Odesa.
Chiều cao của Ivan Kogut: 173 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ukraina.
| 24 tuổi |
| 200 N € |
| Ahrobiznes Volochysk | 23 tuổi | 200 N € |
| Ahrobiznes Volochysk | 22 tuổi | 200 N € |
| Ahrobiznes Volochysk | 22 tuổi | 200 N € |
| Ahrobiznes Volochysk | 22 tuổi | 125 N € |
| Ahrobiznes Volochysk | 21 tuổi | 100 N € |
| Ahrobiznes Volochysk | 21 tuổi | 25 N € |
| Ahrobiznes Volochysk | 20 tuổi | 25 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Ivan Kogut mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ivan Kogut mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 19.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Chornomorets Odesa | 1 | 19 | 0 | 0 | – |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Livyi Bereh | 21 | 1.011 | 0 | 0 | 6,1 |
| Giải hạng Nhất Ukraine (Persha Liha) | Livyi Bereh | 1 | 4 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Ukraine (Persha Liha) | Livyi Bereh | 14 | 733 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Ukraine (Persha Liha) | Karpaty Lviv | 17 | 669 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Ukraine (Persha Liha) |
| Ahrobiznes Volochysk |
| 4 |
| 265 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Ukraine (Persha Liha) | Ahrobiznes Volochysk | 8 | 329 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ukraine | Ahrobiznes Volochysk | 3 | 135 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Ukraine (Persha Liha) | Ahrobiznes Volochysk | 1 | 25 | 0 | 0 | – |
|---|