Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (29 thg 6, 2023)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| ENParalimniou | 22 tuổi | 350 N € | |
| ENParalimniou | 22 tuổi | 400 N € | |
| Sibenik | 22 tuổi | 500 N € | |
| Sibenik | 22 tuổi | 350 N € | |
| Sibenik | 21 tuổi | 250 N € | |
| Sibenik | 21 tuổi | 350 N € | |
| Sibenik | 20 tuổi | 400 N € | |
| Dinamo Zagreb |
Cập nhật:
Ivan Laća đang thi đấu cho ENParalimniou. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Croatia, Tuổi: 23, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Ivan Laća mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ivan Laća ra sân là Sant Andreu vs Juventud Torremolinos, với 58 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
Juventud Torremolinos: 8 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Sibenik: 57 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Rudes: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dinamo Zagreb II: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: ENParalimniou, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ivan Laća năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 2, 2003.
Vị trí: Tiền đạo.
Ivan Laća đang thi đấu cho ENParalimniou.
Chiều cao của Ivan Laća: 187 cm.
| 20 tuổi |
| 500 N € |
| Rudes | 19 tuổi | 350 N € |
| Dinamo Zagreb II | 19 tuổi | 400 N € |
| Dinamo Zagreb II | 18 tuổi | 400 N € |
| Sibenik | 18 tuổi | 300 N € |
| Sibenik | 17 tuổi | 150 N € |
Quốc tịch: Croatia.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Ivan Laća mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ivan Laća mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 270. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Juventud Torremolinos | 8 | 270 | 1 | 1 | 6,5 |
| 2024-2025 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Sibenik | 25 | 1.138 | 3 | 3 | 6,6 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Croatia (HNL) | Sibenik | 13 | 437 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Croatia (HNL) | Rudes | 18 | 907 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Croatia | Rudes | 2 | 35 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Croatia (HNL) | Dinamo Zagreb II |
| 22 |
| 890 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2020-2021 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Sibenik | 17 | 187 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Croatia (HNL) | Sibenik | 2 | 19 | 0 | 0 | – |
|---|